← Thư viện Tal, Mikhail – Plachetka, Jan Malta ol (Men) · 1980 · Kết quả 1/2-1/2 · Gambit hậu bị từ chối (D63)
Tal, Mikhail 2705 · Plachetka, Jan 2480
|◀ ◀ ▶ ▶| move 70... Ke8
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nf3
d5
4. Nc3
Be7
5. Bg5
0—0
6. e3
Nbd7
7. Rc1
a6
8. c:d5
e:d5
9. Bd3
Re8
10. Qc2
Nf8
11. 0—0
Ng6
12. Ne5
c6
13. f4
Ng4
14. B:e7
Q:e7
15. N:g4
B:g4
16. Rce1
Nf8
17. f5
f6
18. e4
Qb4
19. Qf2
d:e4
20. a3
e3
21. R:e3
Q:d4
22. R:e8
Q:f2+
23. R:f2
R:e8
24. Bc4+
Kh8
25. Rf4
Bh5
26. Rh4
b5
27. R:h5
b:c4
28. Rh4
Rb8
29. R:c4
R:b2
30. R:c6
Rc2
31. Rc5
h5
32. Ne4
Ra2
33. Rc8
Kg8
34. Nc5
Rc2
35. Rc7
a5
36. Ne6
R:c7
37. N:c7
Nd7
38. Kf2
Ne5
39. Ke2
g6
40. f:g6
Kg7
41. Ne8+
K:g6
42. Nd6
f5
43. Ke3
Ng4+
44. Kf4
N:h2
45. Nb7
Ng4
46. N:a5
Nf6
47. Nc6
Nd5+
48. Kg3
Nc3
49. Ne5+
Kf6
50. Nd3
Ke6
51. Kf4
Nd5+
52. Kf3
Kd6
53. Nb4
Ne7
54. Kf4
h4
55. Kg5
Ke5
56. a4
Kd4
57. a5
Kc5
58. Nc2
Kb5
59. K:h4
K:a5
60. Kg5
Kb6
61. Kf6
Nd5+
62. K:f5
Kc7
63. Ke5
Ne7
64. Ne3
Kd7
65. Nd5
Ng6+
66. Kf6
Nh4
67. g4
Nf3
68. Nf4
Ke8
69. Ne6
Kd7
70. Nf8+
Ke8
Tal, Mikhail – Plachetka, Jan — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.