← Thư viện Tal, Mikhail – Sveshnikov, Evgeny Leningrad op · 1991 · Kết quả 0-1 · Phòng thủ Slav (D12)
Tal, Mikhail 2565 · Sveshnikov, Evgeny 2510
|◀ ◀ ▶ ▶| move 74... Nf4
1. c4
c6
2. Nf3
d5
3. d4
Nf6
4. e3
Bf5
5. Bd3
B:d3
6. Q:d3
e6
7. Nc3
Nbd7
8. 0—0
Be7
9. e4
d:e4
10. N:e4
0—0
11. Bf4
c5
12. Rad1
Qb6
13. b3
Rfd8
14. Nc3
c:d4
15. N:d4
Nc5
16. Qe2
Rd7
17. Ndb5
a6
18. R:d7
Nc:d7
19. Na4
Qc6
20. Nd4
Qe4
21. Q:e4
N:e4
22. Rd1
Ndc5
23. Nb6
Nc3
24. N:a8
N:d1
25. Kf1
Nc3
26. a3
Nd3
27. Bd2
Ne4
28. Be3
B:a3
29. Ke2
Ne5
30. f3
Nf6
31. Nb6
Ned7
32. Na4
Bd6
33. g3
h5
34. Nc2
Ne8
35. c5
Be7
36. Nb4
Ne5
37. Nb6
a5
38. Nd3
Nc6
39. Nc4
Nf6
40. Nde5
N:e5
41. N:e5
Nd5
42. Bf2
f6
43. Nc4
a4
44. b:a4
Nc3+
45. Kf1
N:a4
46. Na5
B:c5
47. N:b7
B:f2
48. K:f2
Kf7
49. Nd6+
Ke7
50. Ne4
Nb6
51. Ke3
Nc4+
52. Kd4
Nd6
53. Nc5
Nf5+
54. Ke4
Kd6
55. Nd3
g5
56. Nb4
Kc5
57. Na6+
Kb6
58. Nb8
Kc7
59. Na6+
Kc6
60. Nb4+
Kb5
61. Nd3
Kc4
62. Nb2+
Kc3
63. Na4+
Kd2
64. f4
Nd6+
65. Kd4
g:f4
66. g:f4
Ke2
67. Nc5
h4
68. N:e6
Kf3
69. Kd5
Nf5
70. Nc5
Ne3+
71. Kd4
Ng4
72. h3
Nf2
73. f5
N:h3
74. Ne4
Nf4
Tal, Mikhail – Sveshnikov, Evgeny — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.