← Thư viện Tal, Mikhail – Zhidkov, Valery S URS-ch40 · 1972 · Kết quả 1-0 · Gambit hậu bị từ chối (D34)
Tal, Mikhail 2625 · Zhidkov, Valery S 2490
|◀ ◀ ▶ ▶| move 97. Rc3
1. c4
Nf6
2. Nf3
e6
3. g3
d5
4. Bg2
c5
5. 0—0
Nc6
6. c:d5
e:d5
7. d4
Be7
8. Nc3
0—0
9. Bg5
c:d4
10. N:d4
h6
11. Be3
Bg4
12. Qa4
Na5
13. Rad1
Rc8
14. N:d5
N:d5
15. Nf5
Rc4
16. Qb5
B:f5
17. R:d5
a6
18. Q:a5
Q:a5
19. R:a5
Bc8
20. Rd5
Be6
21. Rd2
Bb4
22. Rdd1
Rc2
23. a3
Be7
24. Bd4
b5
25. e3
a5
26. Be4
Rcc8
27. f4
Bc4
28. Bd3
Rfd8
29. Bf5
B:f1
30. B:c8
R:c8
31. R:f1
f5
32. Kg2
Kf7
33. Kf3
g6
34. Rf2
h5
35. Rd2
a4
36. e4
b4
37. a:b4
B:b4
38. Re2
f:e4+
39. K:e4
a3
40. b:a3
B:a3
41. Ra2
Bc5
42. Rc2
Re8+
43. Be5
Be7
44. Rc7
Rd8
45. Bd4
Ke6
46. Ra7
Rb8
47. Ra6+
Kf7
48. f5
g:f5+
49. K:f5
Rb5+
50. Be5
Bf8
51. h3
Rc5
52. h4
Rb5
53. Rc6
Ra5
54. Rb6
Rc5
55. Ke4
Ra5
56. Rf6+
Ke7
57. Rg6
Kf7
58. Rf6+
Ke7
59. Rf5
Ke6
60. Rg5
Rb5
61. Rg6+
Kf7
62. Ra6
Rb4+
63. Kf5
Rb5
64. Ra7+
Be7
65. Rc7
Ra5
66. Rb7
Rc5
67. Ke4
Rc6
68. Bd4
Rc4
69. Kd5
Rc1
70. Be3
Rd1+
71. Ke4
Re1
72. Kf3
Ke6
73. Rb6+
Kd7
74. Rb5
Bd6
75. Bf4
Rf1+
76. Kg2
B:f4
77. K:f1
B:g3
78. R:h5
Ke6
79. Kg2
Be1
80. Kh3
Bd2
81. Kg4
Kf6
82. Rf5+
Kg6
83. Rd5
Bc1
84. Rd6+
Kg7
85. h5
Be3
86. Rg6+
Kh7
87. Rf6
Kg7
88. Kf5
Bd2
89. h6+
B:h6
90. Rg6+
Kh7
91. Kf6
Be3
92. Kf7
Ba7
93. Ra6
Bb8
94. Ra8
Bc7
95. Rc8
Bf4
96. Rc4
Bg5
97. Rc3
Tal, Mikhail – Zhidkov, Valery S — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.