← Thư viện Terry,R – Nakamura, Hikaru 2nd 3-0 Thu 1st Jan 2026 · 2026 · Kết quả 0-1 · Ván cờ Nga (C44)
Terry,R 2508 · Nakamura, Hikaru 2810
|◀ ◀ ▶ ▶| move 68... Qe3+
1. e4
e5
2. Nf3
Nc6
3. c3
Nf6
4. d4
d6
5. Bb5
Bd7
6. 0—0
Be7
7. Re1
0—0
8. Nbd2
Re8
9. Bd3
Bf8
10. d5
Ne7
11. c4
c5
12. Nf1
g6
13. Bg5
Bg7
14. Qd2
Kh8
15. h3
Neg8
16. Ng3
a6
17. a4
b6
18. b4
a5
19. b:c5
b:c5
20. Reb1
Qc7
21. Ne2
Reb8
22. Nc3
Rb4
23. Qc2
Nh5
24. Bd2
Nf4
25. Bf1
f5
26. Nb5
Qb6
27. B:b4
c:b4
28. Re1
Qc5
29. Ng5
Bf8
30. g3
Nh5
31. Ne6
B:e6
32. d:e6
N:g3
33. Bg2
f4
34. Rad1
Nf6
35. Bf3
Re8
36. Rd2
R:e6
37. Red1
Ngh5
38. Kh2
Ng7
39. Bg4
N:g4+
40. h:g4
g5
41. f3
Ne8
42. Rd5
Qc6
43. c5
d:c5
44. Qc4
Re7
45. Rd8
Qh6+
46. Kg2
Qh4
47. R1d3
Qg3+
48. Kf1
Qh3+
49. Ke2
Qg2+
50. Kd1
Kg7
51. Qd5
Nf6
52. Qc6
Qf1+
53. Kc2
Qe2+
54. Kb1
b3
55. Rd2
Q:f3
56. Nd6
Kg6
57. R:f8
Re6
58. Qb7
Qh1+
59. Kb2
R:d6
60. Qf7+
Kh6
61. R:d6
Qg2+
62. K:b3
Qf3+
63. Kb2
Qf2+
64. Kc1
Qe1+
65. Kb2
Qb4+
66. Kc1
Qc3+
67. Kd1
Qf3+
68. Kd2
Qe3+
Terry,R – Nakamura, Hikaru — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.