← Thư viện Timman, Jan H – Karpov, Anatoly Las Palmas · 1977 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Anh (A19)
Timman, Jan H 2590 · Karpov, Anatoly 2690
|◀ ◀ ▶ ▶| move 71. B:h4
1. c4
Nf6
2. Nc3
e6
3. e4
c5
4. e5
Ng8
5. Nf3
Nc6
6. d4
c:d4
7. N:d4
N:e5
8. Ndb5
f6
9. Bf4
a6
10. Nd6+
B:d6
11. Q:d6
Nf7
12. Qa3
Ne7
13. Be2
0—0
14. Rd1
d5
15. c:d5
N:d5
16. Bf3
Qe8
17. N:d5
e:d5+
18. Be3
Be6
19. 0—0
Qb5
20. Rfe1
Rfe8
21. Bd4
Qd7
22. h3
Ng5
23. Bh5
Bf7
24. Bg4
Qc6
25. h4
R:e1+
26. R:e1
Ne4
27. b3
h5
28. Bf5
Re8
29. Rc1
Qb5
30. Qb2
Nd6
31. a4
Qb4
32. Bd3
Re1+
33. R:e1
Q:e1+
34. Kh2
Qe6
35. f3
Nc8
36. Qc2
Ne7
37. Qc7
Bg6
38. Bc5
B:d3
39. B:e7
b5
40. Qd8+
Kf7
41. Qf8+
Kg6
42. Qe8+
Kh6
43. Qh8+
Bh7
44. Bf8
Qd7
45. a5
d4
46. Bb4
Qc7+
47. Kh3
Qc2
48. Bd6
Qf5+
49. Kg3
Qd7
50. Bf4+
Kg6
51. Qa8
Qe6
52. Qd8
Bg8
53. Q:d4
Qe1+
54. Qf2
Qb1
55. b4
Q:b4
56. Qc2+
Kf7
57. Qc7+
Qe7
58. Kf2
Q:c7
59. B:c7
Ke6
60. Ke3
Kd5
61. Kd3
b4
62. Kc2
Kc6
63. Bd8
Bd5
64. Be7
Kb5
65. Bd8
Kc4
66. Be7
b3+
67. Kb2
Kd3
68. Bf8
g5
69. Be7
B:f3
70. B:f6
g:h4
71. B:h4
Timman, Jan H – Karpov, Anatoly — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.