← Thư viện Timman, Jan H – Karpov, Anatoly World Cup · 1988 · Kết quả 0-1 · Phòng thủ Caro-Kann (B12)
Timman, Jan H 2675 · Karpov, Anatoly 2715
|◀ ◀ ▶ ▶| move 74... Rh4
1. e4
c6
2. d4
d5
3. e5
Bf5
4. Nc3
e6
5. g4
Bg6
6. Nge2
c5
7. h4
h6
8. Be3
Nc6
9. d:c5
N:e5
10. Nf4
a6
11. Bg2
Nf6
12. Qe2
Nf:g4
13. Bd4
Be4
14. B:e4
d:e4
15. 0—0—0
Qc7
16. B:e5
N:e5
17. N:e4
Rd8
18. Nh5
Nc6
19. f4
Nd4
20. Qg2
g6
21. Nhf6+
Ke7
22. Qf2
Q:f4+
23. Q:f4
Ne2+
24. Kb1
N:f4
25. R:d8
K:d8
26. Rd1+
Kc7
27. b4
Nd5
28. N:d5+
e:d5
29. Nf6
Kc6
30. N:d5
g5
31. h5
f5
32. c4
f4
33. Re1
f3
34. Re6+
Kd7
35. Rf6
g4
36. Rf4
Be7
37. N:e7
K:e7
38. R:g4
Rf8
39. Rg1
Rf4
40. Rf1
Ke6
41. Kc2
R:c4+
42. Kd3
R:b4
43. R:f3
Rh4
44. Rf1
R:h5
45. Rb1
R:c5
46. R:b7
Kd5
47. Rd7+
Ke5
48. Re7+
Kf5
49. Rf7+
Kg6
50. Rf4
Kg5
51. Ra4
a5
52. Ke2
Rf5
53. Ra3
Kg4
54. Rc3
h5
55. Rc8
h4
56. Rg8+
Rg5
57. Ra8
Kg3
58. Kf1
Kf3
59. Rc8
Ke3
60. a4
Rg4
61. Rc5
h3
62. Re5+
Kf3
63. Rh5
Kg3
64. Kg1
R:a4
65. Rg5+
Kh4
66. Rc5
Rg4+
67. Kh2
a4
68. Rc3
Rg2+
69. Kh1
Rg3
70. Rc4+
Rg4
71. Rc3
Rb4
72. Ra3
Rg4
73. Rc3
Kg5
74. Kh2
Rh4
Timman, Jan H – Karpov, Anatoly — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.