← Thư viện Topalov, Veselin – Ding Liren Vugar Gashimov Mem 2019 · 2019 · Kết quả 0-1 · Nimzo-Ấn Độ (E21)
Topalov, Veselin 2740 · Ding Liren 2812
|◀ ◀ ▶ ▶| move 110. Kg8
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nc3
Bb4
4. Nf3
0—0
5. Qc2
d5
6. Bg5
h6
7. B:f6
Q:f6
8. a3
B:c3+
9. Q:c3
d:c4
10. Q:c4
Nc6
11. Qc3
Re8
12. Ne5
Rb8
13. g3
Rd8
14. e3
N:e5
15. d:e5
Qf3
16. Rg1
Qc6
17. Q:c6
b:c6
18. Rb1
c5
19. Be2
Kf8
20. f3
Ke7
21. Bc4
Rb6
22. Ke2
Bd7
23. b3
Rdb8
24. Rbc1
Bb5
25. Rgd1
Ra6
26. B:b5
R:b5
27. Rd3
R:a3
28. Rcd1
Ra2+
29. Ke1
Rb8
30. Rd7+
Kf8
31. R:c7
Kg8
32. Rd2
R:d2
33. K:d2
R:b3
34. R:c5
Rb2+
35. Kd3
R:h2
36. g4
Ra2
37. Rc8+
Kh7
38. Rc7
Kg6
39. f4
Rg2
40. Ke4
R:g4
41. Kf3
Rg1
42. R:a7
h5
43. Ra8
Kh7
44. Rf8
Kg6
45. Rh8
Ra1
46. Kg2
Ra5
47. Kf3
Rb5
48. Re8
Rb7
49. Rh8
Ra7
50. Kg2
f6
51. e:f6
g:f6
52. Re8
Kf7
53. Rh8
Ra5
54. Kf3
Kg7
55. Re8
e5
56. Ke4
h4
57. f:e5
f:e5
58. Kf5
h3
59. Re7+
Kh6
60. Re8
Ra7
61. Rb8
h2
62. Rb6+
Kh5
63. Rb1
Kh4
64. e4
Re7
65. Ra1
Re8
66. Rb1
Kg3
67. Rb3+
Kg2
68. Rb2+
Kh3
69. Rb3+
Kh4
70. Rb1
Rh8
71. K:e5
Kg3
72. Rh1
Kg2
73. R:h2+
R:h2
74. Kf6
Kf3
75. e5
Kf4
76. e6
Rh6+
77. Kf7
Kf5
78. e7
Rh7+
79. Kf8
Kf6
80. e8=N+
Kg6
81. Nd6
Rd7
82. Ne8
Rf7+
83. Kg8
Ra7
84. Kf8
Rd7
85. Kg8
Rf7
86. Nd6
Rd7
87. Ne8
Kf5
88. Kf8
Kg5
89. Kg8
Kg6
90. Kf8
Rf7+
91. Kg8
Rf1
92. Ng7
Kf6
93. Nh5+
Kg5
94. Ng7
Kg6
95. Ne8
Rf3
96. Ng7
Kf6
97. Nh5+
Ke6
98. Kh7
Kf5
99. Ng7+
Kf6
100. Nh5+
Kg5
101. Ng7
Rh3+
102. Kg8
Kf6
103. Ne8+
Ke6
104. Ng7+
Ke7
105. Nf5+
Kf6
106. Nd6
Rh5
107. Nf7
Rd5
108. Nh6
Rd8+
109. Kh7
Rd7+
110. Kg8
Topalov, Veselin – Ding Liren — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.