← Thư viện Topalov, Veselin – Karpov, Anatoly NAO Masters · 2002 · Kết quả 1-0 · Phòng thủ Caro-Kann (B17)
Topalov, Veselin 2739 · Karpov, Anatoly 2693
|◀ ◀ ▶ ▶| move 75. Kb6
1. e4
c6
2. d4
d5
3. Nc3
d:e4
4. N:e4
Nd7
5. Ng5
Ngf6
6. Bd3
e6
7. N1f3
Bd6
8. Qe2
h6
9. Ne4
N:e4
10. Q:e4
Qc7
11. Qg4
Kf8
12. 0—0
c5
13. b3
e5
14. d:c5
N:c5
15. Bf5
h5
16. Qh3
Ne6
17. Rd1
Be7
18. Qg3
Nf4
19. B:f4
e:f4
20. Qh3
Bf6
21. Rac1
g6
22. B:c8
Q:c8
23. Q:c8+
R:c8
24. Rd7
Rb8
25. c4
Kg7
26. Kf1
g5
27. Rcd1
Rhe8
28. R1d5
Kg6
29. h3
a6
30. R5d6
Re6
31. R:e6
f:e6
32. Nd2
g4
33. Ne4
b6
34. f3
g:f3
35. g:f3
Bb2
36. Re7
Kf5
37. Ra7
a5
38. c5
b:c5
39. R:a5
Bd4
40. N:c5
Rc8
41. b4
e5
42. Ne4
Ke6
43. Ke2
Rc2+
44. Kd3
Rh2
45. Ra6+
Kd7
46. Ng5
Rg2
47. h4
Rh2
48. Ne6
Bf2
49. Nf8+
Kc7
50. Ng6
Be1
51. b5
Rb2
52. a4
Rb3+
53. Ke4
Re3+
54. Kf5
R:f3
55. N:e5
Rb3
56. K:f4
B:h4
57. Ke4
Bg3
58. Rc6+
Kd8
59. Nd3
h4
60. Rh6
Ra3
61. Nc5
Bf2
62. Kd5
B:c5
63. K:c5
R:a4
64. Kc6
Rc4+
65. Kb7
Kd7
66. b6
Rb4
67. Ka7
Ra4+
68. Kb8
Rb4
69. b7
Ra4
70. Rh7+
Kd8
71. Rh8+
Kd7
72. Rh6
Kd8
73. Rh7
Rb4
74. Ka7
Ra4+
75. Kb6
Topalov, Veselin – Karpov, Anatoly — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.