← Thư viện Tukmakov, Vladimir B – Smyslov, Vasily Rostov · 1993 · Kết quả 1/2-1/2 · Ấn Độ hậu (E11)
Tukmakov, Vladimir B 2605 · Smyslov, Vasily 2530
|◀ ◀ ▶ ▶| move 82... Kb5
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nf3
Bb4+
4. Bd2
a5
5. g3
d5
6. Bg2
d:c4
7. Qc2
Nc6
8. Q:c4
Qd5
9. Qd3
0—0
10. Nc3
Qh5
11. a3
B:c3
12. B:c3
b6
13. 0—0
Ba6
14. Qc2
Ne7
15. Rfe1
c5
16. Qb3
Ned5
17. e4
N:c3
18. b:c3
c:d4
19. c:d4
Qb5
20. Qe3
Qa4
21. Ne5
Rad8
22. d5
e:d5
23. Q:b6
Bb5
24. e:d5
N:d5
25. Qc5
Nf6
26. Rab1
Bd7
27. Bc6
B:c6
28. N:c6
Ra8
29. Rb7
h6
30. Kg2
Kh8
31. Ne5
Kg8
32. Qc4
Q:c4
33. N:c4
a4
34. Ree7
Nd5
35. Red7
Nf6
36. Rdc7
Nd5
37. Rd7
Nf6
38. Rd4
Rfb8
39. R:b8+
R:b8
40. Ne3
Ra8
41. Kf3
Kf8
42. Ke2
Ne8
43. Kd3
Nc7
44. Rb4
Ke7
45. Kc4
Kd7
46. Nd1
Ne8
47. Nb2
Nd6+
48. Kc3
f5
49. N:a4
Kc6
50. Kb3
Ne4
51. Rb6+
Kd5
52. Rb5+
Kc6
53. Rb6+
Kd5
54. Rb5+
Kc6
55. R:f5
Rb8+
56. Kc2
Ra8
57. Kb3
Rb8+
58. Ka2
Rd8
59. f3
Rd2+
60. Kb3
Rd3+
61. Kb2
Nd2
62. Rc5+
Kd6
63. f4
Nf1
64. Rc3
Rd2+
65. Kb3
R:h2
66. Nc5
Rg2
67. Kc4
g5
68. f:g5
h:g5
69. Rd3+
Kc6
70. Ne4
g4
71. Kd4
Kb5
72. Rb3+
Ka5
73. Kc5
Rc2+
74. Kd5
Re2
75. Nc5
Nd2
76. Rb8
Nf3
77. a4
Rd2+
78. Ke4
Rd4+
79. Ke3
Rb4
80. Ra8+
Kb6
81. Nd3
Rc4
82. a5+
Kb5
Tukmakov, Vladimir B – Smyslov, Vasily — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.