← Thư viện Vachier Lagrave,M – Carlsen, Magnus Carlsen Inv Prelim · 2020 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Slav (D11)
Vachier Lagrave,M 2778 · Carlsen, Magnus 2863
|◀ ◀ ▶ ▶| move 73. Kh2
1. d4
d5
2. c4
c6
3. Nf3
Nf6
4. Qc2
d:c4
5. Q:c4
g6
6. g3
Bg7
7. Bg2
0—0
8. 0—0
b5
9. Qc2
Bf5
10. Qd1
c5
11. Nc3
Nc6
12. Nh4
c:d4
13. N:f5
g:f5
14. B:c6
Rc8
15. N:b5
R:c6
16. Q:d4
a6
17. Q:d8
R:d8
18. Na3
Ne4
19. Kg2
R:c1
20. Ra:c1
B:b2
21. Nb1
B:c1
22. R:c1
Rd4
23. f3
Nf6
24. Kf2
Ra4
25. a3
Kg7
26. Rc3
Nd5
27. Rb3
Rc4
28. Nd2
Rc2
29. Rd3
Nc3
30. f4
e6
31. Kf3
Ne4
32. N:e4
f:e4+
33. K:e4
R:e2+
34. Kf3
R:h2
35. Rd6
a5
36. Ra6
Rh5
37. a4
Rc5
38. Ra8
h5
39. Ra6
Kg6
40. Kg2
Kf5
41. Ra7
f6
42. Kh3
Rd5
43. Ra8
e5
44. f:e5
f:e5
45. Rh8
Kg5
46. Ra8
e4
47. Kg2
Kg4
48. Rg8+
Kf5
49. Ra8
Ke5
50. Kf2
Kd4
51. Ke2
Rg5
52. Rd8+
Kc3
53. Re8
R:g3
54. R:e4
Rg4
55. Re5
R:a4
56. Kf3
Ra2
57. Kg3
a4
58. Re4
Kd3
59. Rf4
Ke3
60. Rf3+
Ke4
61. Rf4+
Ke5
62. Rb4
Ra1
63. Kh2
a3
64. Rb3
Kd4
65. Rf3
Kc4
66. Rf4+
Kd3
67. Rf3+
Ke4
68. Rb3
h4
69. Rc3
Ra2+
70. Kh1
Ra1+
71. Kh2
Ra2+
72. Kh1
Ra1+
73. Kh2
Vachier Lagrave,M – Carlsen, Magnus — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.