← Thư viện Vaganian, Rafael A – Smyslov, Vasily Candidats Tournament · 1985 · Kết quả 1/2-1/2 · Gambit hậu bị từ chối (D52)
Vaganian, Rafael A 2625 · Smyslov, Vasily 2595
|◀ ◀ ▶ ▶| move 72... K:a6
1. d4
d5
2. c4
c6
3. Nf3
Nf6
4. Nc3
e6
5. Bg5
Nbd7
6. e3
Qa5
7. c:d5
N:d5
8. Qd2
N7b6
9. Bd3
Bb4
10. Rc1
f6
11. Bh4
N:c3
12. b:c3
Ba3
13. Rb1
c5
14. Qc2
Bd7
15. 0—0
Ba4
16. Qe2
0—0
17. c4
Rf7
18. Nd2
Rd8
19. Nb3
B:b3
20. R:b3
c:d4
21. Rd1
g6
22. Bc2
d3
23. B:d3
Bf8
24. Qc2
Na4
25. Rb5
Qc3
26. Q:a4
R:d3
27. Rbb1
b6
28. h3
Kg7
29. Rbc1
Qa3
30. Qe8
e5
31. g4
g5
32. Bg3
Re7
33. Qc8
Qc5
34. Q:c5
R:d1+
35. R:d1
b:c5
36. Rb1
Kf7
37. Kf1
Rd7
38. Ke2
Ke6
39. Rb5
Bd6
40. Ra5
Rb7
41. Ra6
h5
42. g:h5
Rh7
43. f4
g:f4
44. e:f4
R:h5
45. h4
Kd7
46. R:a7+
Kc6
47. Ra6+
Kd7
48. f:e5
f:e5
49. Ke3
Be7
50. Ke4
B:h4
51. B:e5
Bf2
52. a4
Bd4
53. Bf4
Rh4
54. a5
Bg1
55. Ra7+
Kc6
56. Ra6+
Kd7
57. Rd6+
Kc8
58. Rf6
Bh2
59. a6
B:f4
60. R:f4
Rh8
61. Kd5
Kc7
62. K:c5
Rh5+
63. Kb4
Kb6
64. Rf6+
Ka7
65. c5
Rh1
66. Kb5
Rb1+
67. Kc6
Rh1
68. Rf2
Rh3
69. Re2
Rh1
70. Rb2
Rh6+
71. Kd5
Rh5+
72. Kc4
K:a6
Vaganian, Rafael A – Smyslov, Vasily — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.