← Thư viện Vaganian, Rafael A – Spassky, Boris Candidats Tournament · 1985 · Kết quả 0-1 · Ấn Độ hậu (E15)
Vaganian, Rafael A 2625 · Spassky, Boris 2590
|◀ ◀ ▶ ▶| move 73... Rc5
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nf3
b6
4. g3
Ba6
5. Qb3
d5
6. c:d5
e:d5
7. Nc3
Be7
8. Bg2
0—0
9. Ne5
Bb7
10. 0—0
c6
11. Rd1
Na6
12. Bf4
Nc7
13. a4
Na6
14. a5
b5
15. Bg5
Rc8
16. Nd3
h6
17. B:f6
B:f6
18. e3
Qe7
19. Na2
c5
20. N:c5
N:c5
21. d:c5
R:c5
22. a6
Ba8
23. Nc1
Rc4
24. Nd3
Rb8
25. Rab1
g5
26. Qa3
Rb6
27. b4
Bc6
28. Rb3
d4
29. Nc5
B:g2
30. K:g2
Rd6
31. Rbd3
d:e3
32. R:d6
e2
33. Qf3
e:d1=Q
34. R:d1
Bd4
35. Qa8+
Kg7
36. Ne4
R:b4
37. h3
Qe6
38. g4
Bb6
39. Ng3
Rb2
40. Rf1
Rc2
41. Nf5+
Kh7
42. Qf3
Qc6
43. Q:c6
R:c6
44. Rb1
Rc2
45. R:b5
R:f2+
46. Kg3
Rd2
47. Rb3
Kg6
48. Rc3
Re2
49. Rc6+
Re6
50. Ne7+
Kg7
51. Nf5+
Kf6
52. Rc4
h5
53. Kf3
h4
54. Rb4
Re1
55. Rb5
Rf1+
56. Ke4
Rf4+
57. Kd5
Ra4
58. Rb1
R:a6
59. Rf1
Ra5+
60. Kd6
Bc5+
61. Kc6
Kg6
62. Rb1
Bb6
63. Rc1
Kf6
64. Rf1
Ke5
65. Re1+
Kf4
66. Rf1+
Ke5
67. Re1+
Kf4
68. Rf1+
Ke4
69. Nd6+
Kd3
70. R:f7
Rc5+
71. Kb7
Rc3
72. Rf5
Be3
73. Nb5
Rc5
Vaganian, Rafael A – Spassky, Boris — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.