← Thư viện Wei Yi – Gukesh, Dommaraju 13th Norway Chess 2025 · 2025 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Caro-Kann (B13)
Wei Yi 2758 · Gukesh, Dommaraju 2787
|◀ ◀ ▶ ▶| move 74. K:f5
1. e4
c6
2. d4
d5
3. e:d5
c:d5
4. Bd3
Nc6
5. c3
e6
6. Nf3
Bd6
7. 0—0
Nge7
8. Re1
0—0
9. c4
Nb4
10. c5
N:d3
11. Q:d3
Bb8
12. Nc3
a5
13. Bg5
f6
14. Bh4
Nf5
15. Bg3
N:g3
16. h:g3
Bd7
17. b3
Re8
18. a3
Re7
19. b4
b6
20. b5
Be8
21. Re3
Bc7
22. Rae1
Bf7
23. Na4
Rb8
24. Qe2
Rc8
25. Rc3
b:c5
26. d:c5
d4
27. Rd3
Rd7
28. b6
Bb8
29. Qd2
e5
30. Q:a5
Bd5
31. Nd2
f5
32. Qb4
Qf6
33. f4
e:f4
34. Q:d4
Q:d4+
35. R:d4
Bc6
36. R:d7
B:d7
37. b7
Rd8
38. Nb6
Bc6
39. Ndc4
B:b7
40. g:f4
B:f4
41. Re7
Be4
42. Kf2
Rd3
43. Nc8
h5
44. N8d6
Rc3
45. Re8+
Kh7
46. Rf8
Bg3+
47. Ke2
B:g2
48. Ne3
Bh3
49. Ne:f5
Be5
50. Ne4
Bg4+
51. Kd2
R:a3
52. Ne7
Ra2+
53. Kd3
Ra3+
54. Kc4
Bf6
55. N:f6+
g:f6
56. R:f6
h4
57. c6
h3
58. Rf2
Rg3
59. Nd5
Kh6
60. Nf4
Kg5
61. c7
Rg1
62. Kd4
Rc1
63. Nd5
Rc6
64. Ke5
Kh4
65. Rb2
Bf3
66. Ne3
R:c7
67. Kf4
Bc6
68. Nf5+
Kh5
69. Rb8
Kg6
70. Rh8
Bd7
71. Rh6+
Kf7
72. R:h3
Rc4+
73. Kg5
B:f5
74. K:f5
Wei Yi – Gukesh, Dommaraju — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.