← Thư viện Zhigalko,S – Nepomniachtchi, Ian 43rd Olympiad 2018 · 2018 · Kết quả 0-1 · Phòng thủ Sicilia (B22)
Zhigalko,S 2610 · Nepomniachtchi, Ian 2768
|◀ ◀ ▶ ▶| nước 94... Qg2
1. e4
c5
2. c3
Nf6
3. e5
Nd5
4. Nf3
Nc6
5. Bc4
Nb6
6. Bb3
d5
7. e:d6
Q:d6
8. 0—0
Be6
9. B:e6
Q:e6
10. a4
Nd5
11. d4
c:d4
12. N:d4
Qd7
13. Na3
e6
14. Nc4
Be7
15. N:c6
Q:c6
16. Ne5
Qc7
17. Qe2
Bd6
18. Nf3
0—0
19. Be3
Rfe8
20. Rfd1
a6
21. g3
Rad8
22. Rd2
h6
23. Rad1
Rc8
24. Bd4
Qc6
25. Ra1
e5
26. Be3
Bc7
27. Nh4
N:e3
28. Q:e3
Bd8
29. Nf3
e4
30. Nd4
Qg6
31. Re2
Bg5
32. f4
e:f3
33. Q:f3
R:e2
34. Q:e2
Qb6
35. Kg2
Bf6
36. Nf3
Qc6
37. Qc2
Re8
38. Rf1
g5
39. h3
h5
40. Kh2
g4
41. Ne1
h4
42. Qf5
h:g3+
43. K:g3
Re6
44. Q:g4+
Bg7
45. Qf3
Qd6+
46. Kg2
Qd2+
47. Kh1
Rf6
48. Qg2
R:f1+
49. Q:f1
Q:b2
50. Qf5
Qc1
51. Qc8+
Kh7
52. Qe8
Qf4
53. Kg2
Qg5+
54. Kf1
Qf5+
55. Kg2
B:c3
56. Nf3
b5
57. a:b5
a:b5
58. Qe3
b4
59. Ng5+
Kg7
60. Ne4
Be5
61. Nc5
Qc2+
62. Kf3
Qf5+
63. Ke2
Qc2+
64. Kf3
f6
65. Nd3
Qc6+
66. Ke2
Qg2+
67. Kd1
Qd5
68. Qa7+
Kg6
69. Qg1+
Kf7
70. Qa7+
Ke8
71. Qa4+
Kd8
72. Kc2
Qc4+
73. Kd2
Bc3+
74. Kc2
Be1+
75. Kd1
Q:d3+
76. K:e1
b3
77. Qb4
Ke8
78. h4
Qb1+
79. Kf2
Qc2+
80. Ke3
b2
81. Qb5+
Kf8
82. Qb4+
Kf7
83. Qb7+
Kg6
84. h5+
Kh6
85. Qb6
Qc1+
86. Ke2
Qc2+
87. Ke3
b1=Q
88. Q:f6+
K:h5
89. Qf3+
Kh4
90. Qf4+
Kh3
91. Qh6+
Kg2
92. Qg5+
Kh1
93. Qd5+
Kg1
94. Qg5+
Qg2
Zhigalko,S – Nepomniachtchi, Ian — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.