Khai cuộc hàng đầu
- Gambit hậu bị từ chối4
- Khai cuộc Anh4
- Phòng thủ Sicilia2
- Khai cuộc bất quy tắc1
- Tốt hậu1
Đang hiển thị 1–21 trong 21.
Kramnik, Vladimir — Kamsky, Gata
TCh-RUS Men 2015
2015
Khai cuộc bất quy tắc
1-0
Kamsky, Gata — Kramnik, Vladimir
Presidents Cup
2010
Tốt hậu
0-1
Kamsky, Gata — Kramnik, Vladimir
18th Amber Blindfold
2009
Phòng thủ Slav
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir — Kamsky, Gata
Tal Memorial
2008
Phòng thủ Grünfeld
1/2-1/2
Kamsky, Gata — Kramnik, Vladimir
Tal Mem
2007
Nimzo-Ấn Độ
1/2-1/2
Kamsky, Gata — Kramnik, Vladimir
37th Olympiad
2006
Tốt hậu
1/2-1/2
Kamsky, Gata — Kramnik, Vladimir
Dos Hermanas
1996
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Kamsky, Gata — Kramnik, Vladimir
Amber-blind 5th
1996
Phòng thủ Sicilia
0-1
Kramnik, Vladimir — Kamsky, Gata
Amber-blind 4th
1995
Khai cuộc Anh
1/2-1/2
Kamsky, Gata — Kramnik, Vladimir
PCA-Wch Candidats m4
1994
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Kamsky, Gata — Kramnik, Vladimir
Linares
1994
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Kamsky, Gata — Kramnik, Vladimir
PCA-Wch Candidats m4
1994
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir — Kamsky, Gata
PCA-Wch Candidats m4
1994
Khai cuộc Anh
1/2-1/2
Kamsky, Gata — Kramnik, Vladimir
PCA-Wch Candidats m4
1994
Gambit hậu bị từ chối
1-0
Kramnik, Vladimir — Kamsky, Gata
PCA-Wch Candidats m4
1994
Khai cuộc Anh
0-1
Kamsky, Gata — Kramnik, Vladimir
Amber-blind 3rd
1994
Phòng thủ Sicilia
0-1
Kramnik, Vladimir — Kamsky, Gata
PCA-Wch Candidats m4
1994
Khai cuộc Anh
0-1
Kramnik, Vladimir — Kamsky, Gata
Dortmund
1993
Phòng thủ Grünfeld
1/2-1/2
Kamsky, Gata — Kramnik, Vladimir
Groningen PCA
1993
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Kamsky, Gata — Kramnik, Vladimir
Wch Team
1993
Gambit hậu bị từ chối
1-0
Kramnik, Vladimir — Kamsky, Gata
Linares
1993
Gambit hậu bị từ chối
1-0