cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện

    Ván cờ: Beliavsky

    Thư viện có 147 ván của Beliavsky, 1972–1980. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    147
    Thắng
    22
    15%
    Hòa
    67
    46%
    Thua
    58
    Khai cuộc hàng đầu
    • Gambit hậu bị từ chối21
    • Khai cuộc Ruy Lopez10
    • Khai cuộc Catalan5
    • Phòng thủ Grünfeld4
    • Khai cuộc Anh3
    • Ấn Độ hậu3
    Đối thủ hàng đầu
    • 28
    Đang hiển thị 121–147 trong 147.
    Kasparov, Garry — Beliavsky, Alexander G
    Baku
    1980
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Beliavsky, Alexander G — Kasparov, Garry
    URS-ch47
    1979
    Phòng thủ Ấn Độ
    1-0
    Tal, Mikhail — Beliavsky, Alexander G
    URS-ch47
    1979
    Phòng thủ Slav
    1-0
    Smyslov, Vasily — Beliavsky, Alexander G
    URS Spartakiad
    1979
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Beliavsky, Alexander G — Tal, Mikhail
    URS-ch46
    1978
    Gambit hậu bị từ chối
    0-1
    Smyslov, Vasily — Beliavsky, Alexander G
    Lvov zt
    1978
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Beliavsky, Alexander G
    URS-ch46
    1978
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Beliavsky, Alexander G — Petrosian, Tigran
    Vilnius
    1978
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Beliavsky, Alexander G — Tal, Mikhail
    October Revolution 60
    1977
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Beliavsky, Alexander G — Smyslov, Vasily
    October Revolution 60
    1977
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Beliavsky, Alexander G
    October Revolution 60
    1977
    Khai cuộc Ruy Lopez
    0-1
    Petrosian, Tigran — Beliavsky, Alexander G
    URS-chT
    1975
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Petrosian, Tigran — Beliavsky, Alexander G
    URS-ch43
    1975
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Spassky, Boris — Beliavsky, Alexander G
    URS-chT
    1975
    Phòng thủ Grünfeld
    0-1
    Tal, Mikhail — Beliavsky, Alexander G
    Moscow
    1975
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Beliavsky, Alexander G — Karpov, Anatoly
    URS-chT
    1975
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Petrosian, Tigran — Beliavsky, Alexander G
    Moscow
    1975
    Khai cuộc bất quy tắc
    1/2-1/2
    Beliavsky, Alexander G — Tal, Mikhail
    URS-chT
    1975
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Beliavsky, Alexander G — Tal, Mikhail
    URS-ch43
    1975
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Spassky, Boris — Beliavsky, Alexander G
    Moscow
    1975
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Tal, Mikhail — Beliavsky, Alexander G
    URS-ch42
    1974
    Gambit hậu bị từ chối
    0-1
    Beliavsky, Alexander G — Smyslov, Vasily
    URS-ch41
    1973
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Beliavsky, Alexander G — Spassky, Boris
    URS-ch41
    1973
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Petrosian, Tigran — Beliavsky, Alexander G
    URS-ch41
    1973
    Khai cuộc Anh
    1-0
    Beliavsky, Alexander G — Tal, Mikhail
    URS-ch41
    1973
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Beliavsky, Alexander G — Karpov, Anatoly
    URS-ch41
    1973
    Nimzo-Ấn Độ
    0-1
    Beliavsky, Alexander G — Tal, Mikhail
    Sukhumi
    1972
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    ← Quay lại
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    26
  1. Tal, Mikhail19
  2. Smyslov, Vasily13
  3. Spassky, Boris13
  4. Anand, Viswanathan10
  5. Kasparov, Garry
    Karpov, Anatoly