Ván cờ: Bu
Thư viện có 342 ván của Bu, 1995–2005. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.
Số ván
342
Thắng
34
10%
Hòa
154
45%
Thua
154
Khai cuộc hàng đầu
- Phòng thủ Slav17
- Phòng thủ Sicilia15
- Khai cuộc Anh14
- Ván cờ Nga10
- Khai cuộc bất quy tắc7
- Gambit hậu bị từ chối5
Đối thủ hàng đầu
- 30
Đang hiển thị 181–210 trong 342.
Erenburg,S — Aronian, Levon
0-1
Svidler, Peter — Bu Xiangzhi
1-0
Bu Xiangzhi — Aronian, Levon
1/2-1/2
Aronian, Levon — Bu Xiangzhi
0-1
Bu Xiangzhi — Svidler, Peter
1/2-1/2
Aronian, Levon — Babula,V
1-0
Kasparov, Garry — Abud,Ronaldo
1-0
Karpov, Anatoly — Abud,Rodney Lester
1-0
Burmakin,V — Svidler, Peter
1/2-1/2
Bu Xiangzhi — Aronian, Levon
1/2-1/2
Anand, Viswanathan — Buhmann,R
1-0
Babula,V — Kasparov, Garry
0-1
Kasparov, Garry — Babula,V
1-0
Aronian, Levon — Bu Xiangzhi
1-0
Kasparov, Garry — Busche,M
1-0
Spassky, Boris — Chiburdanidze, Maia
1/2-1/2
Smyslov, Vasily — Chiburdanidze, Maia
1/2-1/2
Chiburdanidze, Maia — Spassky, Boris
1/2-1/2
Chiburdanidze, Maia — Smyslov, Vasily
1-0
Bucher, Denis — Kramnik, Vladimir
1/2-1/2
Smyslov, Vasily — Chiburdanidze, Maia
1/2-1/2
Chiburdanidze, Maia — Spassky, Boris
1/2-1/2
Chiburdanidze, Maia — Smyslov, Vasily
1-0
Spassky, Boris — Chiburdanidze, Maia
1/2-1/2
Buenafe, Javier — Kramnik, Vladimir
0-1
Burwick, Malte — Smyslov, Vasily
0-1
Tsibulevskiy, E. — Kasparov, Garry
0-1
Kasparov, Garry — Burstein, Almog
1/2-1/2
Burmakin, Vladimir — Smyslov, Vasily
1/2-1/2
Gurgenidze, Bukhuti — Smyslov, Vasily
1/2-1/2