cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện
    B

    Ván cờ: Bu

    Thư viện có 342 ván của Bu, 1995–2005. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    342
    Thắng
    34
    10%
    Hòa
    154
    45%
    Thua
    154
    Khai cuộc hàng đầu
    • Phòng thủ Slav17
    • Phòng thủ Sicilia15
    • Khai cuộc Anh14
    • Ván cờ Nga10
    • Khai cuộc bất quy tắc7
    • Gambit hậu bị từ chối5
    Đối thủ hàng đầu
    • 30
    Đang hiển thị 181–210 trong 342.
    Erenburg,S — Aronian, Levon
    Gibraltar Masters
    2005
    Khai cuộc Ruy Lopez
    0-1
    Svidler, Peter — Bu Xiangzhi
    Petrosian Mem Internet
    2004
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Bu Xiangzhi — Aronian, Levon
    Petrosian Mem Internet
    2004
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Aronian, Levon — Bu Xiangzhi
    Petrosian Mem Internet
    2004
    Phòng thủ Slav
    0-1
    Bu Xiangzhi — Svidler, Peter
    Petrosian Mem Internet
    2004
    Ấn Độ vua
    1/2-1/2
    Aronian, Levon — Babula,V
    Bundesliga 2004-5
    2004
    Nimzo-Ấn Độ
    1-0
    Kasparov, Garry — Abud,Ronaldo
    450th An Simul
    2004
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Karpov, Anatoly — Abud,Rodney Lester
    CXSP Simul
    2003
    Khai cuộc Anh
    1-0
    Burmakin,V — Svidler, Peter
    TCh-RUS
    2003
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Bu Xiangzhi — Aronian, Levon
    41st WJun
    2002
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Buhmann,R
    Bundesliga 2002-3
    2002
    Phòng thủ Pháp
    1-0
    Babula,V — Kasparov, Garry
    Eurotel Trophy Simul
    2001
    Phòng thủ Grünfeld
    0-1
    Kasparov, Garry — Babula,V
    Eurotel Trophy Simul
    2001
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Aronian, Levon — Bu Xiangzhi
    WJun
    2001
    Khai cuộc bất quy tắc
    1-0
    Kasparov, Garry — Busche,M
    Simul
    2000
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Spassky, Boris — Chiburdanidze, Maia
    Flamenco Veterans-Women
    1999
    Phòng thủ Caro-Kann
    1/2-1/2
    Smyslov, Vasily — Chiburdanidze, Maia
    Flamenco Veterans-Women
    1999
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Chiburdanidze, Maia — Spassky, Boris
    Flamenco Veterans-Women
    1999
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Chiburdanidze, Maia — Smyslov, Vasily
    Flamenco Veterans-Women
    1999
    Phòng thủ Grünfeld
    1-0
    Bucher, Denis — Kramnik, Vladimir
    Zurich clock sim
    1999
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Smyslov, Vasily — Chiburdanidze, Maia
    Cancan Veterans-Women
    1998
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Chiburdanidze, Maia — Spassky, Boris
    Cancan Veterans-Women
    1998
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Chiburdanidze, Maia — Smyslov, Vasily
    Cancan Veterans-Women
    1998
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Spassky, Boris — Chiburdanidze, Maia
    Cancan Veterans-Women
    1998
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Buenafe, Javier — Kramnik, Vladimir
    Villarrobledo op
    1998
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Burwick, Malte — Smyslov, Vasily
    Rilton Cup 97/98
    1998
    Phòng thủ Slav
    0-1
    Tsibulevskiy, E. — Kasparov, Garry
    Catonsville sim
    1997
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Kasparov, Garry — Burstein, Almog
    Jerusalem simul
    1996
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Burmakin, Vladimir — Smyslov, Vasily
    RUS-ch
    1995
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Gurgenidze, Bukhuti — Smyslov, Vasily
    Furman mem
    1995
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    30
  1. Smyslov, Vasily26
  2. Spassky, Boris23
  3. Svidler, Peter21
  4. Petrosian, Tigran19
  5. Ding Liren
    Tal, Mikhail