cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện
    D

    Ván cờ: Do

    Thư viện có 2.879 ván của Do, 2001–2005. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    2879
    Thắng
    762
    26%
    Hòa
    1191
    41%
    Thua
    954
    Khai cuộc hàng đầu
    • Khai cuộc bất quy tắc126
    • Gambit hậu bị từ chối124
    • Phòng thủ Sicilia98
    • Tốt hậu63
    • Phòng thủ Caro-Kann60
    • Khai cuộc Ruy Lopez51
    Đối thủ hàng đầu
    • 127
    Đang hiển thị 2191–2220 trong 2879.
    Karpov, Anatoly — Hamdouchi,H
    Grand Prix
    2005
    Phòng thủ Ấn Độ
    1-0
    Hamdouchi,H — Karpov, Anatoly
    Grand Prix
    2005
    Phòng thủ Caro-Kann
    1-0
    Karpov, Anatoly — Hamdouchi,H
    Grand Prix
    2005
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Hamdouchi,H — Karpov, Anatoly
    Grand Prix
    2005
    Phòng thủ Caro-Kann
    1-0
    Hamdouchi,H — Karpov, Anatoly
    Grand Prix
    2005
    Phòng thủ Caro-Kann
    0-1
    Carlsen, Magnus — Vidoniak,R
    GMA
    2005
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Karjakin, Sergey — Dominguez,L
    It
    2005
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Illescas Cordoba,M — Karjakin, Sergey
    It
    2005
    Gambit hậu được nhận
    1/2-1/2
    Svidler, Peter — Dominguez,L
    6th Karpov
    2005
    Ván cờ Nga
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Abud,Ronaldo
    450th An Simul
    2004
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Kasparov, Garry — Camargo,Silvio Eduardo
    450th An Simul
    2004
    Phòng thủ Caro-Kann
    1-0
    Kasparov, Garry — Gambale,Eduardo
    450th An Simul
    2004
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Aronian, Levon — Doettling,F
    TCh-FRA Nat1 GpA
    2004
    Khai cuộc Catalan
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Marinho,Mauro Aparecido
    CXSP Simul
    2003
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Figueiredo,Marco Antonio
    CEU Simul
    2003
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Hamdouchi,H — Aronian, Levon
    Open
    2003
    Ván cờ Ý
    1/2-1/2
    Aronian, Levon — Godderidge,Ludovic
    Open
    2003
    Ván cờ Ý
    1-0
    Karpov, Anatoly — Illescas Cordoba,M
    TCh-ESP
    2003
    Phòng thủ Grünfeld
    1-0
    Kramnik, Vladimir — Dorfman,J
    National I
    2003
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — San Segundo Carrillo,P
    Superstars Hotel Bali
    2002
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Svidler, Peter — Van den Doel,E
    Olympiad
    2002
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Karpov, Anatoly — Hamdouchi,H
    Gp A
    2002
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Anand, Viswanathan — Hamdouchi,H
    FIDE World Cup Gp C
    2002
    Phòng thủ Caro-Kann
    1/2-1/2
    Mamedov,N — Aronian, Levon
    3rd IECC
    2002
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Dominguez,L — Svidler, Peter
    World Teams
    2001
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — De la Riva Aguado,O
    Rapidplay
    2001
    Phòng thủ Hà Lan
    1-0
    Kramnik, Vladimir — Oldigs,Adolf
    Mainz CC Simul
    2001
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Tischendorf,M
    Mainz CC Simul
    2001
    Phòng thủ Pháp
    0-1
    Fedorov,Alex — Aronian, Levon
    2nd IECC
    2001
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Fedorov,Alex — Kramnik, Vladimir
    Corus
    2001
    Khai cuộc thoáng
    1/2-1/2
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    115
  1. Smyslov, Vasily100
  2. So, Wesley97
  3. Karpov, Anatoly85
  4. Nakamura, Hikaru83
  5. Caruana, Fabiano
    Kramnik, Vladimir