c
r
🇻🇳
♛
♟
→
← Thư viện
Ván cờ: G
Thư viện có 20.958 ván của G, 2010–2011. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.
Số ván
20958
Thắng
6521
29%
Hòa
10189
45%
Thua
6022
Khai cuộc hàng đầu
Khai cuộc Ruy Lopez
634
Phòng thủ Sicilia
434
Gambit hậu bị từ chối
359
Ván cờ Nga
293
Ván cờ Ý
272
Ấn Độ hậu
246
Đối thủ hàng đầu
897
873
Áp dụng
Đang hiển thị
10531–10560
trong
20958
.
Anand, Viswanathan
—
Wang Hao
73rd Tata Steel GMA
2011
Nimzo-Ấn Độ
1-0
Carlsen, Magnus
—
Giri, Anish
73rd Tata Steel GMA
2011
Phòng thủ Grünfeld
0-1
Vachier Lagrave,M
—
Aronian, Levon
73rd Tata Steel GMA
2011
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
Wang Hao
73rd Tata Steel GMA
2011
Nimzo-Ấn Độ
1/2-1/2
Shirov,A
—
Carlsen, Magnus
73rd Tata Steel GMA
2011
Ván cờ Nga
1/2-1/2
Giri, Anish
—
Smeets,J
73rd Tata Steel GMA
2011
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
L'Ami,E
—
Giri, Anish
73rd Tata Steel GMA
2011
Phòng thủ Slav
1/2-1/2
Nakamura, Hikaru
—
Grischuk, Alexander
73rd Tata Steel GMA
2011
Gambit hậu bị từ chối
1-0
Carlsen, Magnus
—
Aronian, Levon
73rd Tata Steel GMA
2011
Ván cờ Nga
1/2-1/2
Braun,Christi2
—
Giri, Anish
TCh-NED Meesterklasse 2010-11
2011
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Godena,M
—
Caruana, Fabiano
53rd Masters
2011
Tốt vua
1/2-1/2
Caruana, Fabiano
—
Gashimov,V
53rd Masters
2011
Nimzo-Ấn Độ
1/2-1/2
Nepomniachtchi, Ian
—
Karjakin, Sergey
63rd ch-RUS Playoff
2010
Ván cờ Nga
1/2-1/2
Karjakin, Sergey
—
Nepomniachtchi, Ian
63rd ch-RUS Playoff
2010
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Svidler, Peter
—
Grischuk, Alexander
63rd ch-RUS
2010
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Karjakin, Sergey
—
Nepomniachtchi, Ian
63rd ch-RUS Playoff
2010
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Malakhov,V
—
Karjakin, Sergey
63rd ch-RUS
2010
Nimzo-Ấn Độ
1-0
Karjakin, Sergey
—
Tomashevsky,E
63rd ch-RUS
2010
Khai cuộc Ruy Lopez
1-0
Karjakin, Sergey
—
Jakovenko,D
63rd ch-RUS
2010
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Svidler, Peter
—
Zvjaginsev,V
63rd ch-RUS
2010
Phòng thủ Pháp
1/2-1/2
Kurnosov,I
—
Karjakin, Sergey
63rd ch-RUS
2010
Khai cuộc Ruy Lopez
0-1
Karjakin, Sergey
—
Khismatullin,D
63rd ch-RUS
2010
Ván cờ Nga
1/2-1/2
Vitiugov,N
—
Karjakin, Sergey
63rd ch-RUS
2010
Tốt hậu
1/2-1/2
Carlsen, Magnus
—
Short,N
2nd London Chess Classic
2010
Phòng thủ Pháp
1-0
Karjakin, Sergey
—
Grischuk, Alexander
63rd ch-RUS
2010
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
Carlsen, Magnus
2nd London Chess Classic
2010
Gambit hậu
1/2-1/2
Svidler, Peter
—
Karjakin, Sergey
63rd ch-RUS
2010
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Karjakin, Sergey
—
Nepomniachtchi, Ian
63rd ch-RUS
2010
Phòng thủ Sicilia
1-0
Zvjaginsev,V
—
Karjakin, Sergey
63rd ch-RUS
2010
Phòng thủ Sicilia
0-1
Howell,D
—
Carlsen, Magnus
2nd London Chess Classic
2010
Phòng thủ Sicilia
0-1
← Quay lại
Tiếp →
859
Anand, Viswanathan
819
Svidler, Peter
751
Tal, Mikhail
751
Karpov, Anatoly
Aronian, Levon
Smyslov, Vasily