c
r
🇻🇳
♛
♟
→
← Thư viện
Ván cờ: G
Thư viện có 20.958 ván của G, 2010–2010. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.
Số ván
20958
Thắng
6521
29%
Hòa
10189
45%
Thua
6022
Khai cuộc hàng đầu
Khai cuộc Ruy Lopez
634
Phòng thủ Sicilia
434
Gambit hậu bị từ chối
359
Ván cờ Nga
293
Ván cờ Ý
272
Ấn Độ hậu
246
Đối thủ hàng đầu
897
873
Áp dụng
Đang hiển thị
10651–10680
trong
20958
.
Tomashevsky,E
—
Karjakin, Sergey
26th European Club Cup
2010
Ấn Độ hậu
1/2-1/2
Caruana, Fabiano
—
Alekseev,Evgeny
26th European Club Cup
2010
Khai cuộc Anh
1/2-1/2
Svidler, Peter
—
Berg,E
26th European Club Cup
2010
Phòng thủ Sicilia
1-0
Anand, Viswanathan
—
Wang Yue
3rd Pearl Spring
2010
Phòng thủ Slav
1/2-1/2
Kamsky, Gata
—
Eljanov,P
26th European Club Cup
2010
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Karjakin, Sergey
—
Vallejo Pons,F
26th European Club Cup
2010
Phòng thủ Pháp
1-0
Karjakin, Sergey
—
Tukhaev,A
26th European Club Cup
2010
Phòng thủ Caro-Kann
1-0
Kamsky, Gata
—
Kovacevic,A
26th European Club Cup
2010
Phòng thủ Sicilia
1-0
Hunt,A
—
Kamsky, Gata
26th European Club Cup
2010
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Anand, Viswanathan
—
Carlsen, Magnus
Grand Slam Final Masters
2010
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Ding Liren
—
Zhou Jianchao
TCh-CHN
2010
Phòng thủ Grünfeld
1/2-1/2
Ding Liren
—
Li Haoyu
TCh-CHN
2010
Ấn Độ hậu
1/2-1/2
Carlsen, Magnus
—
Shirov,A
Grand Slam Final Masters
2010
Khai cuộc Ruy Lopez
1-0
Carlsen, Magnus
—
Kramnik, Vladimir
Grand Slam Final Masters
2010
Khai cuộc Anh
1/2-1/2
Ding Liren
—
Zeng Chongsheng
TCh-CHN
2010
Gambit hậu bị từ chối
1-0
Shirov,A
—
Carlsen, Magnus
Grand Slam Final Masters
2010
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Carlsen, Magnus
—
Anand, Viswanathan
Grand Slam Final Masters
2010
Khai cuộc Ruy Lopez
0-1
Giri, Anish
—
Bobras,P
Schachbundesliga 2010-11
2010
Khai cuộc Anh
1-0
Svidler, Peter
—
Gharamian,T
Schachbundesliga 2010-11
2010
Phòng thủ Sicilia
1-0
Mista,A
—
Giri, Anish
Schachbundesliga 2010-11
2010
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
Carlsen, Magnus
Grand Slam Final Masters
2010
Ấn Độ hậu
1-0
Giri, Anish
—
Najer,E
Schachbundesliga 2010-11
2010
Ấn Độ hậu
1/2-1/2
Nakamura, Hikaru
—
Gurevich,D
USCL
2010
Tốt hậu
1-0
Kamsky, Gata
—
Bruzon Batista,L
39th Olympiad Men
2010
Khai cuộc Ruy Lopez
1-0
Svidler, Peter
—
Salgado Lopez,I
39th Olympiad Men
2010
Tốt vua
0-1
Vachier Lagrave,M
—
Aronian, Levon
39th Olympiad Men
2010
Phòng thủ Slav
0-1
Magem Badals,J
—
Karjakin, Sergey
39th Olympiad Men
2010
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Wang Yue
—
Caruana, Fabiano
39th Olympiad Men
2010
Ấn Độ vua
1-0
Dominguez Perez,L
—
Nakamura, Hikaru
39th Olympiad Men
2010
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Giri, Anish
—
Vuckovic,Bo
39th Olympiad Men
2010
Khai cuộc Anh
1/2-1/2
← Quay lại
Tiếp →
859
Anand, Viswanathan
819
Svidler, Peter
751
Tal, Mikhail
751
Karpov, Anatoly
Aronian, Levon
Smyslov, Vasily