cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện

    Ván cờ: G

    Thư viện có 20.958 ván của G, 2003–2004. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    20958
    Thắng
    6521
    29%
    Hòa
    10189
    45%
    Thua
    6022
    Khai cuộc hàng đầu
    • Khai cuộc Ruy Lopez634
    • Phòng thủ Sicilia434
    • Gambit hậu bị từ chối359
    • Ván cờ Nga293
    • Ván cờ Ý272
    • Ấn Độ hậu246
    Đối thủ hàng đầu
    • 897
    Đang hiển thị 12901–12930 trong 20958.
    Kasparov, Garry — Topalov, Veselin
    XXI SuperGM
    2004
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Kasparov, Garry
    XXI SuperGM
    2004
    Gambit hậu được nhận
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Leko,P
    XXI SuperGM
    2004
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Radjabov, Teimour — Kasparov, Garry
    XXI SuperGM
    2004
    Ván cờ Nga
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Shirov,A
    XXI SuperGM
    2004
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Vallejo Pons,F
    XXI SuperGM
    2004
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Timoshenko,G — Aronian, Levon
    Aeroflot Open
    2004
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Topalov, Veselin — Kasparov, Garry
    XXI SuperGM
    2004
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Kramnik, Vladimir
    XXI SuperGM
    2004
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Leko,P — Kasparov, Garry
    XXI SuperGM
    2004
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Radjabov, Teimour
    XXI SuperGM
    2004
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Aronian, Levon — Karjakin, Sergey
    Aeroflot Open
    2004
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Shirov,A — Kasparov, Garry
    XXI SuperGM
    2004
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Galdunts,S — Aronian, Levon
    TCh-FRA Nat1 GpA
    2004
    Ván cờ Ý
    1/2-1/2
    Gurevich,M — Svidler, Peter
    TCh-FRA Nat1 GpA
    2004
    Tốt hậu
    1/2-1/2
    Aronian, Levon — Doettling,F
    TCh-FRA Nat1 GpA
    2004
    Khai cuộc Catalan
    1/2-1/2
    Svidler, Peter — Pigusov,E
    TCh-FRA Nat1 GpA
    2004
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Bologan,V — Svidler, Peter
    GMA
    2004
    Phòng thủ Grünfeld
    1-0
    Gunasekaran,K — Anand, Viswanathan
    1st WinTV Open
    2004
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Zhang Zhong — Anand, Viswanathan
    GMA
    2004
    Khai cuộc bất quy tắc
    0-1
    Kramnik, Vladimir — Zhang Zhong
    GMA
    2004
    Khai cuộc Anh
    1-0
    Anand, Viswanathan — Bologan,V
    GMA
    2004
    Ván cờ Nga
    1/2-1/2
    Bologan,V — Kramnik, Vladimir
    GMA
    2004
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Zhang Zhong — Svidler, Peter
    GMA
    2004
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Polgar,Ju
    Hotel Bali Stars
    2003
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Graf,A
    Hotel Bali Stars
    2003
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Karjakin, Sergey — Anand, Viswanathan
    Hotel Bali Stars
    2003
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Gomez,Gustavo Pizzocaro
    CXSP Simul
    2003
    Ấn Độ vua
    1-0
    Karpov, Anatoly — Figueiredo,Marco Antonio
    CEU Simul
    2003
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    X3D FRITZ — Kasparov, Garry
    X3D Match
    2003
    Gambit hậu được nhận
    1/2-1/2
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    873
  1. Smyslov, Vasily859
  2. Anand, Viswanathan819
  3. Svidler, Peter751
  4. Tal, Mikhail751
  5. Karpov, Anatoly
    Aronian, Levon