cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện

    Ván cờ: G

    Thư viện có 20.958 ván của G, 2000–2001. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    20958
    Thắng
    6521
    29%
    Hòa
    10189
    45%
    Thua
    6022
    Khai cuộc hàng đầu
    • Khai cuộc Ruy Lopez634
    • Phòng thủ Sicilia434
    • Gambit hậu bị từ chối359
    • Ván cờ Nga293
    • Ván cờ Ý272
    • Ấn Độ hậu246
    Đối thủ hàng đầu
    • 897
    Đang hiển thị 13261–13290 trong 20958.
    Piket,Je — Kasparov, Garry
    Corus
    2001
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Shirov,A
    Corus
    2001
    Ván cờ Nga
    1-0
    Leko,P — Kasparov, Garry
    Corus
    2001
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Topalov, Veselin
    Corus
    2001
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Morozevich,A — Kasparov, Garry
    Corus
    2001
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Kramnik, Vladimir
    Corus
    2001
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Ivanchuk,V — Kasparov, Garry
    Corus
    2001
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Anand, Viswanathan
    Corus
    2001
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Fedorov,Alex — Kasparov, Garry
    Corus
    2001
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Tiviakov,S — Kasparov, Garry
    Corus
    2001
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Gormally,D — Aronian, Levon
    Premier
    2001
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Peng Xiaomin — Svidler, Peter
    FIDE WCh KO
    2000
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Svidler, Peter — Peng Xiaomin
    FIDE WCh KO
    2000
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Svidler, Peter — Peng Xiaomin
    FIDE WCh KO
    2000
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Peng Xiaomin — Svidler, Peter
    FIDE WCh KO
    2000
    Ván cờ Nga
    1-0
    Anand, Viswanathan — Bologan,V
    FIDE WCh KO
    2000
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Bologan,V — Anand, Viswanathan
    FIDE WCh KO
    2000
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Desportes,G — Kramnik, Vladimir
    Simul
    2000
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Svidler, Peter — Georgiev,Ki
    34th Olympiad
    2000
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Gurevich,M — Karpov, Anatoly
    KO
    2000
    Khai cuộc Anh
    1-0
    Gurevich,M — Karpov, Anatoly
    KO
    2000
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Gurevich,M
    KO
    2000
    Ấn Độ hậu
    0-1
    Karpov, Anatoly — Gurevich,M
    KO
    2000
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Kasparov, Garry — Kramnik, Vladimir
    Braingames WCC
    2000
    Khai cuộc Catalan
    1/2-1/2
    Managadze,N — Anand, Viswanathan
    Open de Corse
    2000
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Karpov, Anatoly — Zhang Zhong
    KO
    2000
    Phòng thủ Hà Lan
    1-0
    Zhang Zhong — Karpov, Anatoly
    KO
    2000
    Khai cuộc thoáng
    0-1
    Zhang Zhong — Karpov, Anatoly
    KO
    2000
    Ván cờ Nga
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Zhang Zhong
    KO
    2000
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Zhang Pengxiang — Karpov, Anatoly
    Gp A
    2000
    Ván cờ Nga
    0-1
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    873
  1. Smyslov, Vasily859
  2. Anand, Viswanathan819
  3. Svidler, Peter751
  4. Tal, Mikhail751
  5. Karpov, Anatoly
    Aronian, Levon