cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện

    Ván cờ: G

    Thư viện có 20.958 ván của G, 1990–1990. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    20958
    Thắng
    6521
    29%
    Hòa
    10189
    45%
    Thua
    6022
    Khai cuộc hàng đầu
    • Khai cuộc Ruy Lopez634
    • Phòng thủ Sicilia434
    • Gambit hậu bị từ chối359
    • Ván cờ Nga293
    • Ván cờ Ý272
    • Ấn Độ hậu246
    Đối thủ hàng đầu
    • 897
    Đang hiển thị 15331–15360 trong 20958.
    Smyslov, Vasily — Janjgava, Lasha
    Rome op
    1990
    Phòng thủ Grünfeld
    1-0
    Uhlmann, Wolfgang — Anand, Viswanathan
    OHRA-B
    1990
    Phòng thủ Ấn Độ
    1-0
    Gelfand, Boris — Spassky, Boris
    Linares
    1990
    Nimzo-Ấn Độ
    1-0
    Unzicker, Wolfgang — Spassky, Boris
    Bundesliga 8990
    1990
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Tal, Mikhail — Pigusov, Evgeny
    GMA-qual f
    1990
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Fernandez Garcia, Jose L — Smyslov, Vasily
    Barcelona
    1990
    Ván cờ Ý
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Kasparov, Garry
    World Championship 35th-KK5
    1990
    Ấn Độ vua
    1/2-1/2
    Smyslov, Vasily — Greenfeld, Alon
    Beersheba
    1990
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Tunik, Gennady — Kramnik, Vladimir
    RSFSR-ch
    1990
    Phòng thủ Hà Lan
    1/2-1/2
    Tal, Mikhail — Sveshnikov, Evgeny
    URS-chT
    1990
    Khai cuộc Catalan
    1/2-1/2
    Olafsson, Helgi — Anand, Viswanathan
    Novi Sad ol (Men)
    1990
    Khai cuộc Anh
    0-1
    Jung, Karl Otto — Tal, Mikhail
    Moscow op
    1990
    Tốt hậu
    0-1
    Kasparov, Garry — Karpov, Anatoly
    World Championship 35th-KK5
    1990
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Kasparov, Garry
    World Championship 35th-KK5
    1990
    Phòng thủ Grünfeld
    1-0
    Tal, Mikhail — Geller, Efim
    New York op
    1990
    Khai cuộc Catalan
    1/2-1/2
    Eingorn, Vereslav S — Tal, Mikhail
    GMA-qual f
    1990
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Kasparov, Garry
    World Championship 35th-KK5
    1990
    Ấn Độ vua
    1-0
    Karpov, Anatoly — Kasparov, Garry
    World Championship 35th-KK5
    1990
    Ấn Độ vua
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Karpov, Anatoly
    World Championship 35th-KK5
    1990
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Kasparov, Garry
    World Championship 35th-KK5
    1990
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Kasparov, Garry
    World Championship 35th-KK5
    1990
    Ấn Độ vua
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Kasparov, Garry
    World Championship 35th-KK5
    1990
    Ấn Độ vua
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Kasparov, Garry
    World Championship 35th-KK5
    1990
    Ấn Độ vua
    1-0
    Portisch, Lajos — Kasparov, Garry
    Linares
    1990
    Ấn Độ vua
    0-1
    Kasparov, Garry — Short, Nigel D
    Linares
    1990
    Khai cuộc Anh
    1-0
    Kasparov, Garry — Ljubojevic, Ljubomir
    Linares
    1990
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Tal, Mikhail — Cramling, Pia
    Tel Aviv
    1990
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Tal, Mikhail — Vladimirov, Evgeny
    GMA-qual f
    1990
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Tal, Mikhail — Gavrikov, Viktor
    GMA-qual f
    1990
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Hansen, Curt — Kasparov, Garry
    Svendborg m
    1990
    Ấn Độ vua
    1/2-1/2
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    873
  1. Smyslov, Vasily859
  2. Anand, Viswanathan819
  3. Svidler, Peter751
  4. Tal, Mikhail751
  5. Karpov, Anatoly
    Aronian, Levon