cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện

    Ván cờ: G

    Thư viện có 20.958 ván của G, 1980–1980. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    20958
    Thắng
    6521
    29%
    Hòa
    10189
    45%
    Thua
    6022
    Khai cuộc hàng đầu
    • Khai cuộc Ruy Lopez634
    • Phòng thủ Sicilia434
    • Gambit hậu bị từ chối359
    • Ván cờ Nga293
    • Ván cờ Ý272
    • Ấn Độ hậu246
    Đối thủ hàng đầu
    • 897
    Đang hiển thị 16741–16770 trong 20958.
    Karpov, Anatoly — Polugaevsky, Lev
    Bugojno
    1980
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Rott, Georg — Kasparov, Garry
    Malta ol (Men)
    1980
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Karpov, Anatoly — Sosonko, Gennadi
    IBM
    1980
    Phòng thủ Caro-Kann
    1/2-1/2
    Gruenfeld, Yehuda — Petrosian, Tigran
    EU-chT
    1980
    Phòng thủ Pháp
    1/2-1/2
    Tempone, Marcelo — Kasparov, Garry
    Wch U20
    1980
    Khai cuộc Anh
    0-1
    Kasparov, Garry — Beliavsky, Alexander G
    Baku
    1980
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Chiburdanidze, Maia
    Baku
    1980
    Ấn Độ vua
    1-0
    Petrosian, Tigran — Schneider, Lars Ake
    EU-chT
    1980
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Csom, Istvan
    Baku
    1980
    Nimzo-Ấn Độ
    1-0
    Kasparov, Garry — Marjanovic, Slavoljub
    Malta ol (Men)
    1980
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Kasparov, Garry — Hjorth, Greg
    Wch U20
    1980
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Kasparov, Garry — Ghitescu, Theodor
    Malta ol (Men)
    1980
    Phòng thủ Ấn Độ
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Cuijpers, Frans Andre
    Wch U20
    1980
    Phòng thủ Ấn Độ
    1-0
    Kasparov, Garry — Martinovic, Slobodan
    Baku
    1980
    Tốt hậu
    1-0
    Kasparov, Garry — McNab, Colin Anderson
    Wch U20
    1980
    Tốt vua
    1-0
    Shamkovich, Leonid — Kasparov, Garry
    Malta ol (Men)
    1980
    Gambit hậu bị từ chối
    0-1
    Kasparov, Garry — Pribyl, Josef
    EU-chT
    1980
    Phòng thủ Grünfeld
    1-0
    Kasparov, Garry — Natsis, Trifon
    Malta ol (Men)
    1980
    Phòng thủ Grünfeld
    1-0
    Kasparov, Garry — Petursson, Margeir
    Malta ol (Men)
    1980
    Phòng thủ Slav
    1-0
    Kasparov, Garry — Ligterink, Gert
    Malta ol (Men)
    1980
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Kasparov, Garry — Lechtynsky, Jiri
    Baku
    1980
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Speelman, Jonathan S
    Malta ol (Men)
    1980
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Adorjan, Andras — Petrosian, Tigran
    Vrbas
    1980
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Short, Nigel D — Kasparov, Garry
    Wch U20
    1980
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Torre, Eugenio
    Baku
    1980
    Tốt hậu
    1-0
    Jussupow, Artur — Petrosian, Tigran
    Vrbas
    1980
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Zaitsev, Igor A
    Baku
    1980
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Kasparov, Garry — Vukic, Milan
    EU-chT
    1980
    Phòng thủ Caro-Kann
    1-0
    Petrosian, Tigran — Ivkov, Borislav
    Vrbas
    1980
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Stean, Michael — Petrosian, Tigran
    EU-chT
    1980
    Tốt vua
    1/2-1/2
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    873
  1. Smyslov, Vasily859
  2. Anand, Viswanathan819
  3. Svidler, Peter751
  4. Tal, Mikhail751
  5. Karpov, Anatoly
    Aronian, Levon