c
r
🇻🇳
♛
♟
→
← Thư viện
Ván cờ: G
Thư viện có 20.958 ván của G, 2015–2015. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.
Số ván
20958
Thắng
6521
29%
Hòa
10189
45%
Thua
6022
Khai cuộc hàng đầu
Khai cuộc Ruy Lopez
634
Phòng thủ Sicilia
434
Gambit hậu bị từ chối
359
Ván cờ Nga
293
Ván cờ Ý
272
Ấn Độ hậu
246
Đối thủ hàng đầu
897
Áp dụng
Đang hiển thị
8191–8220
trong
20958
.
Svidler, Peter
—
Karjakin, Sergey
KM FIDE GP 2015
2015
Khai cuộc bất quy tắc
1/2-1/2
Dominguez Perez,L
—
Nakamura, Hikaru
KM FIDE GP 2015
2015
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Vachier Lagrave,M
—
Caruana, Fabiano
KM FIDE GP 2015
2015
Gambit hậu bị từ chối
0-1
Gelfand,B
—
Giri, Anish
KM FIDE GP 2015
2015
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Karjakin, Sergey
—
Dominguez Perez,L
KM FIDE GP 2015
2015
Khai cuộc bất quy tắc
1/2-1/2
Nakamura, Hikaru
—
Giri, Anish
KM FIDE GP 2015
2015
Ván cờ Ý
1/2-1/2
Giri, Anish
—
Karjakin, Sergey
KM FIDE GP 2015
2015
Khai cuộc bất quy tắc
1/2-1/2
Gelfand,B
—
Nakamura, Hikaru
KM FIDE GP 2015
2015
Ấn Độ vua
1/2-1/2
Caruana, Fabiano
—
Dominguez Perez,L
KM FIDE GP 2015
2015
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Grischuk, Alexander
—
Svidler, Peter
KM FIDE GP 2015
2015
Gambit hậu được nhận
1/2-1/2
Karjakin, Sergey
—
Nakamura, Hikaru
KM FIDE GP 2015
2015
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Jakovenko,D
—
Giri, Anish
KM FIDE GP 2015
2015
Gambit hậu bị từ chối
1-0
Nepomniachtchi, Ian
—
Sjugirov,S
TCh-RUS Men 2015
2015
Phòng thủ Sicilia
1-0
Kamsky, Gata
—
Shirov,A
TCh-RUS Men 2015
2015
Khai cuộc Anh
1-0
Grischuk, Alexander
—
Nepomniachtchi, Ian
TCh-RUS Men 2015
2015
Phòng thủ Grünfeld
1-0
Sjugirov,S
—
Svidler, Peter
TCh-RUS Men 2015
2015
Khai cuộc Ruy Lopez
0-1
Kramnik, Vladimir
—
Kamsky, Gata
TCh-RUS Men 2015
2015
Khai cuộc bất quy tắc
1-0
Svidler, Peter
—
Grischuk, Alexander
TCh-RUS Men 2015
2015
Phòng thủ Grünfeld
1/2-1/2
Nepomniachtchi, Ian
—
Kamsky, Gata
TCh-RUS Men 2015
2015
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Kamsky, Gata
—
Dominguez Perez,L
TCh-RUS Men 2015
2015
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Sjugirov,S
—
Aronian, Levon
TCh-RUS Men 2015
2015
Khai cuộc Catalan
1/2-1/2
Vitiugov,N
—
Aronian, Levon
TCh-RUS Men 2015
2015
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Kamsky, Gata
—
Wojtaszek,R
TCh-RUS Men 2015
2015
Tốt hậu
1/2-1/2
Sjugirov,S
—
Kamsky, Gata
TCh-RUS Men 2015
2015
Phòng thủ Grünfeld
1-0
Ding Liren
—
Harikrishna,P
10th World Teams 2015
2015
Ấn Độ hậu
1/2-1/2
Sutovsky,E
—
Karjakin, Sergey
10th World Teams 2015
2015
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Dominguez Perez,L
—
Ding Liren
10th World Teams 2015
2015
Phòng thủ Caro-Kann
1/2-1/2
Carlsen, Magnus
—
Mamedov,Rau
Vugar Gashimov Mem 2015
2015
Khai cuộc Anh
1-0
Sargissian,G
—
Karjakin, Sergey
10th World Teams 2015
2015
Gambit hậu bị từ chối
1-0
Short,N
—
Kasparov, Garry
Legends Rapid Match 2015
2015
Phòng thủ Sicilia
0-1
← Quay lại
Tiếp →
873
Smyslov, Vasily
859
Anand, Viswanathan
819
Svidler, Peter
751
Tal, Mikhail
751
Karpov, Anatoly
Aronian, Levon