cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện

    Ván cờ: Giorgadze

    Thư viện có 21 ván của Giorgadze, 1945–2001. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    21
    Thắng
    1
    5%
    Hòa
    11
    52%
    Thua
    9
    Khai cuộc hàng đầu
    • Phòng thủ Sicilia5
    • Khai cuộc Anh2
    • Phòng thủ Ấn Độ1
    • Phòng thủ Caro-Kann1
    • Khai cuộc thoáng1
    Đối thủ hàng đầu
    • 6
    • 4
    • 3
    Đang hiển thị 1–21 trong 21.
    Karpov, Anatoly — Giorgadze,G
    TCh-ESP
    2001
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Giorgadze, Giorgi — Svidler, Peter
    Frankfurt Ordix op
    1999
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Svidler, Peter — Giorgadze, Giorgi
    EU-chT (Men)
    1997
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Smyslov, Vasily — Giorgadze, Giorgi
    Cappelle op
    1995
    Phòng thủ Caro-Kann
    1/2-1/2
    Giorgadze, Giorgi — Kasparov, Garry
    EU-chT (Men)
    1992
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Giorgadze, Giorgi — Kramnik, Vladimir
    Manila ol (Men)
    1992
    Gambit hậu bị từ chối
    0-1
    Tal, Mikhail — Giorgadze, Tamaz
    Lvov
    1984
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Giorgadze, Tamaz
    Hannover
    1983
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Tal, Mikhail — Giorgadze, Tamaz
    Porz
    1981
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Giorgadze, Tamaz — Petrosian, Tigran
    URS Spartakiad
    1979
    Khai cuộc Anh
    0-1
    Karpov, Anatoly — Giorgadze, Tamaz
    URS Spartakiad
    1979
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Giorgadze, Tamaz
    URS-ch47
    1979
    Khai cuộc thoáng
    1-0
    Giorgadze, Tamaz — Spassky, Boris
    URS Spartakiad
    1979
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Tal, Mikhail — Giorgadze, Tamaz
    URS-ch47
    1979
    Khai cuộc Catalan
    0-1
    Giorgadze, Tamaz — Tal, Mikhail
    URS-ch46
    1978
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Giorgadze, Tamaz
    URS-ch46
    1978
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Tal, Mikhail — Giorgadze, Tamaz
    Lublin
    1974
    Khai cuộc Anh
    1-0
    Tal, Mikhail — Giorgadze, Tamaz
    URS-ch sf
    1956
    Ấn Độ vua
    1-0
    Giorgadze, Tamaz — Petrosian, Tigran
    URS-ch sf
    1956
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Giorgadze, Giorgi — Petrosian, Tigran
    Tbilisi-ch
    1945
    Phòng thủ Ấn Độ
    1/2-1/2
    Petrosian, Tigran — Giorgadze, Giorgi
    Tbilisi
    1945
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
  1. Kasparov, Garry3
  2. Svidler, Peter2
  3. Kramnik, Vladimir1
  4. Tal, Mikhail
    Petrosian, Tigran
    Karpov, Anatoly