cr
Tiện ích Chrome
Đăng nhập♛♟
← Thư viện

Ván cờ: Gurevich

Thư viện có 55 ván của Gurevich, 1993–2016. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

Số ván
55
Thắng
6
11%
Hòa
22
40%
Thua
27
Khai cuộc hàng đầu
  • Phòng thủ Pháp8
  • Khai cuộc Anh7
  • Nimzo-Ấn Độ3
  • Phòng thủ Hà Lan2
  • Tốt hậu2
  • Ấn Độ hậu2
Đối thủ hàng đầu
  • 13
  • 12
Đang hiển thị 1–30 trong 55.
Kamsky, Gata — Gurevich,M
32nd Cappelle Open 2016
2016
Tốt hậu
1-0
Nakamura, Hikaru — Gurevich,Daniel
Millionaire Chess Op 2015
2015
Khai cuộc bất quy tắc
1-0
Nakamura, Hikaru — Gurevich,D
USCL
2010
Tốt hậu
1-0
Gurevich,D — Nakamura, Hikaru
USCL
2010
Khai cuộc Anh
0-1
Svidler, Peter — Gurevich,M
7th Gibtelecom Masters
2009
Phòng thủ Pháp
1-0
Gurevich,M — Aronian, Levon
ETCC
2007
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Gurevich,M — Anand, Viswanathan
10th Corsica Masters KO
2006
Khai cuộc Anh
0-1
Anand, Viswanathan — Gurevich,M
10th Corsica Masters KO
2006
Phòng thủ Pháp
1-0
Gurevich,M — Aronian, Levon
WCC
2005
Nimzo-Ấn Độ
0-1
Aronian, Levon — Gurevich,M
WCC
2005
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Anand, Viswanathan — Gurevich,M
Corsica Masters KO
2005
Tốt vua
1-0
Gurevich,M — Anand, Viswanathan
Corsica Masters KO
2005
Khai cuộc Anh
0-1
Gurevich,M — Aronian, Levon
21st ECC
2005
Ấn Độ hậu
1/2-1/2
Svidler, Peter — Gurevich,M
ch-FRA Top 16 Poule Haute
2005
Phòng thủ Pháp
1-0
Gurevich,M — Anand, Viswanathan
Corsica Masters KO
2004
Nimzo-Ấn Độ
0-1
Anand, Viswanathan — Gurevich,M
Corsica Masters KO
2004
Phòng thủ Pháp
1-0
Gurevich,M — Svidler, Peter
TCh-FRA Nat1 GpA
2004
Tốt hậu
1/2-1/2
Anand, Viswanathan — Gurevich,M
6th Corsica Masters
2002
Phòng thủ Pháp
1-0
Gurevich,M — Anand, Viswanathan
6th Corsica Masters
2002
Khai cuộc Anh
1/2-1/2
Karpov, Anatoly — Gurevich,M
KO
2000
Ấn Độ hậu
0-1
Karpov, Anatoly — Gurevich,M
KO
2000
Gambit hậu bị từ chối
1-0
Gurevich,M — Karpov, Anatoly
KO
2000
Khai cuộc Anh
1-0
Gurevich,M — Karpov, Anatoly
KO
2000
Khai cuộc Anh
1/2-1/2
Svidler, Peter — Gurevich,M
North Sea Cup
2000
Phòng thủ Pháp
1/2-1/2
Svidler, Peter — Gurevich,M
Ordix Open
2000
Phòng thủ Pháp
1/2-1/2
Kasparov, Garry — Gurevich,M
Bosna SuperGM
2000
Phòng thủ Pháp
1-0
Gurevich, Mikhail — Svidler, Peter
Moscow PCA qual
1996
Khai cuộc Anh
1/2-1/2
Svidler, Peter — Gurevich, Mikhail
Haifa
1995
Phòng thủ Pháp
1/2-1/2
Gurevich, Mikhail — Kramnik, Vladimir
Bundesliga 9293
1993
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Gurevich, Mikhail — Karpov, Anatoly
EUCup f
1993
Khai cuộc Anh
1/2-1/2
Tiếp →
Phân tích
Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
Công cụ
Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
Công ty
Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
© 2026 chess.rodeo
7
  • Kasparov, Garry6
  • Aronian, Levon4
  • Kramnik, Vladimir3
  • Anand, Viswanathan
    Karpov, Anatoly
    Svidler, Peter