cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện
    H

    Ván cờ: Han

    Thư viện có 3.952 ván của Han, 1998–1998. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    3952
    Thắng
    1127
    28%
    Hòa
    1984
    50%
    Thua
    871
    Khai cuộc hàng đầu
    • Khai cuộc Ruy Lopez242
    • Phòng thủ Sicilia192
    • Ván cờ Nga133
    • Gambit hậu bị từ chối71
    • Ấn Độ hậu64
    • Phòng thủ Caro-Kann62
    Đối thủ hàng đầu
    • 173
    Đang hiển thị 2641–2670 trong 3952.
    Timman, Jan H — Anand, Viswanathan
    Hoogovens
    1998
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Karpov, Anatoly
    FIDE-Wch k.o. f 25'
    1998
    Tốt hậu
    0-1
    Anand, Viswanathan — Karpov, Anatoly
    FIDE-Wch k.o. f
    1998
    Tốt hậu
    1-0
    Anand, Viswanathan — Karpov, Anatoly
    FIDE-Wch k.o. f
    1998
    Gambit hậu bị từ chối
    0-1
    Karpov, Anatoly — Anand, Viswanathan
    FIDE-Wch k.o. f
    1998
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Karpov, Anatoly
    FIDE-Wch k.o. f
    1998
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Anand, Viswanathan — Venkatesh, MR.
    Madras sim
    1998
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Aatrhi, Ramaswamy
    Madras sim
    1998
    Ấn Độ vua
    1-0
    Anand, Viswanathan — Preethi, K.
    Madras sim
    1998
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Comp Rebel 10 — Anand, Viswanathan
    Ischia m g/5
    1998
    Phòng thủ Grünfeld
    1-0
    Anand, Viswanathan — Kramnik, Vladimir
    Hoogovens
    1998
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Topalov, Veselin
    Linares
    1998
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Anand, Viswanathan — Krasenkow, Michal
    Madrid Magistral 7th
    1998
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Anand, Viswanathan — Comp Rebel 10
    Ischia m g/5
    1998
    Tốt hậu
    0-1
    Anand, Viswanathan — Svidler, Peter
    Linares
    1998
    Tốt vua
    1-0
    Comp Rebel 10 — Anand, Viswanathan
    Ischia m
    1998
    Ấn Độ hậu
    0-1
    Leko, Peter — Anand, Viswanathan
    Madrid Magistral 7th
    1998
    Phòng thủ Caro-Kann
    1/2-1/2
    Comp Rebel 10 — Anand, Viswanathan
    Ischia m g/15
    1998
    Phòng thủ Caro-Kann
    1-0
    Anand, Viswanathan — Comp Rebel 10
    Ischia m g/5
    1998
    Khai cuộc Anh
    1-0
    Anand, Viswanathan — Kidambi, Sundararajan
    Madras sim
    1998
    Ván cờ Ý
    1-0
    Karpov, Anatoly — Anand, Viswanathan
    FIDE-Wch k.o. f
    1998
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Adams, Michael
    Madrid Magistral 7th
    1998
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Svidler, Peter — Anand, Viswanathan
    Linares
    1998
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Anand, Viswanathan
    FIDE-Wch k.o. f
    1998
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Karpov, Anatoly — Anand, Viswanathan
    FIDE-Wch k.o. f 25'
    1998
    Khai cuộc bất quy tắc
    1-0
    Comp Rebel 10 — Anand, Viswanathan
    Ischia m g/5
    1998
    Tốt vua
    1-0
    Anand, Viswanathan — Kavitha, JE.
    Madras sim
    1998
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Anand, Viswanathan — Comp Rebel 10
    Ischia m
    1998
    Gambit hậu
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Mahesh, Chandran P
    Madras sim
    1998
    Ván cờ Nga
    1-0
    Anand, Viswanathan — Comp Rebel 10
    Ischia m g/15
    1998
    Khai cuộc bất quy tắc
    1/2-1/2
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    134
  1. Aronian, Levon133
  2. Carlsen, Magnus133
  3. Kasparov, Garry119
  4. Giri, Anish115
  5. Kramnik, Vladimir
    Karpov, Anatoly