cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện
    Ảnh: Stefan64, CC BY-SA 4.0

    Ván cờ: Karjakin

    Thư viện có 1.595 ván của Karjakin, 2010–2010. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    1595
    Thắng
    462
    29%
    Hòa
    888
    56%
    Thua
    245
    Khai cuộc hàng đầu
    • Khai cuộc Ruy Lopez172
    • Phòng thủ Sicilia85
    • Ấn Độ hậu61
    • Phòng thủ Caro-Kann38
    • Ván cờ Nga37
    • Khai cuộc Catalan35
    Đối thủ hàng đầu
    • 60
    Đang hiển thị 1081–1110 trong 1595.
    Karjakin, Sergey — Eljanov,P
    39th Olympiad Men
    2010
    Phòng thủ Caro-Kann
    1-0
    Karjakin, Sergey — Tomashevsky,E
    39th Olympiad Men
    2010
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Karjakin, Sergey — Hracek,Z
    39th Olympiad Men
    2010
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Karjakin, Sergey — Onischuk,Al
    39th Olympiad Men
    2010
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Karjakin, Sergey — Rombaldoni,D
    39th Olympiad Men
    2010
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Karjakin, Sergey — Heidenfeld,M
    39th Olympiad Men
    2010
    Phòng thủ Pháp
    1-0
    Karjakin, Sergey — Sutovsky,E
    11th Karpov
    2010
    Phòng thủ Pháp
    1-0
    Rublevsky,S — Karjakin, Sergey
    11th Karpov
    2010
    Ván cờ Nga
    1/2-1/2
    Karjakin, Sergey — Onischuk,Al
    11th Karpov
    2010
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Riazantsev,A — Karjakin, Sergey
    11th Karpov
    2010
    Ấn Độ hậu
    0-1
    Karjakin, Sergey — Jakovenko,D
    11th Karpov
    2010
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Motylev,A — Karjakin, Sergey
    11th Karpov
    2010
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Vitiugov,N — Karjakin, Sergey
    11th Karpov
    2010
    Nimzo-Ấn Độ
    1-0
    Karjakin, Sergey — Sokolov,Ivan
    11th Karpov
    2010
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Bologan,V — Karjakin, Sergey
    11th Karpov
    2010
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Karjakin, Sergey — Naiditsch,A
    11th Karpov
    2010
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Jobava,Ba — Karjakin, Sergey
    11th Karpov
    2010
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Kovchan,A — Karjakin, Sergey
    17th TCh-RUS Premier
    2010
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Svidler, Peter — Karjakin, Sergey
    17th TCh-RUS Premier
    2010
    Ván cờ Nga
    1/2-1/2
    Eljanov,P — Karjakin, Sergey
    17th TCh-RUS Premier
    2010
    Khai cuộc Catalan
    0-1
    Karjakin, Sergey — Ivanov,AA
    17th TCh-RUS Premier
    2010
    Tốt vua
    1-0
    Karjakin, Sergey — Jakovenko,D
    17th TCh-RUS Premier
    2010
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Belov,Vl — Karjakin, Sergey
    17th TCh-RUS Premier
    2010
    Khai cuộc Catalan
    1/2-1/2
    Motylev,A — Karjakin, Sergey
    17th TCh-RUS Premier
    2010
    Khai cuộc Ruy Lopez
    0-1
    Kramnik, Vladimir — Karjakin, Sergey
    19th Amber Blindfold
    2010
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Karjakin, Sergey — Gashimov,V
    19th Amber Blindfold
    2010
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Gelfand,B — Karjakin, Sergey
    19th Amber Blindfold
    2010
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Karjakin, Sergey — Grischuk, Alexander
    19th Amber Blindfold
    2010
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Ponomariov, Ruslan — Karjakin, Sergey
    19th Amber Blindfold
    2010
    Khai cuộc Catalan
    0-1
    Karjakin, Sergey — Dominguez Perez,L
    19th Amber Blindfold
    2010
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    54
  1. Svidler, Peter49
  2. Grischuk, Alexander46
  3. Mamedyarov, Shakhriyar46
  4. Caruana, Fabiano38
  5. Carlsen, Magnus
    Aronian, Levon