cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện
    Ảnh: Fryta 73 (Flickr), CC BY-SA 2.0

    Ván cờ: Kasparov

    Thư viện có 1.947 ván của Kasparov, 1981–1981. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    1947
    Thắng
    970
    50%
    Hòa
    812
    42%
    Thua
    164
    Khai cuộc hàng đầu
    • Phòng thủ Sicilia86
    • Ván cờ Nga56
    • Ấn Độ hậu38
    • Gambit hậu bị từ chối29
    • Phòng thủ Grünfeld29
    • Nimzo-Ấn Độ28
    Đối thủ hàng đầu
    • 186
    Đang hiển thị 1771–1800 trong 1947.
    Romanishin, Oleg M — Kasparov, Garry
    URS-ch49
    1981
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Duer, Arne
    WchT U26
    1981
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Kasparov, Garry — Agzamov, Georgy
    URS-ch49
    1981
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Sunye Neto, Jaime — Kasparov, Garry
    WchT U26
    1981
    Gambit hậu bị từ chối
    0-1
    Kasparov, Garry — Andersson, Ulf
    Tilburg
    1981
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Klaric, Zlatko — Kasparov, Garry
    WchT U26
    1981
    Tốt vua
    0-1
    Smejkal, Jan — Kasparov, Garry
    Moscow
    1981
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Smyslov, Vasily
    Moscow-4teams
    1981
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Vaganian, Rafael A — Kasparov, Garry
    Moscow1
    1981
    Ấn Độ vua
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Karpov, Anatoly
    Moscow
    1981
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Petrosian, Tigran
    Moscow
    1981
    Ấn Độ hậu
    0-1
    Timman, Jan H — Kasparov, Garry
    Moscow
    1981
    Ấn Độ vua
    1/2-1/2
    Sluckij, Leonid — Kasparov, Garry
    Moscow1
    1981
    Ấn Độ vua
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Jussupow, Artur
    URS-ch49
    1981
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Polugaevsky, Lev — Kasparov, Garry
    Moscow
    1981
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Sveshnikov, Evgeny
    URS-ch49
    1981
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Vaisser, Anatoli — Kasparov, Garry
    Moscow1
    1981
    Ấn Độ vua
    0-1
    Tseshkovsky, Vitaly — Kasparov, Garry
    URS-ch49
    1981
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Kasparov, Garry — Yurtaev, Leonid
    Moscow1
    1981
    Nimzo-Ấn Độ
    1-0
    Portisch, Lajos — Kasparov, Garry
    Tilburg
    1981
    Phòng thủ Ấn Độ
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Van der Wiel, John TH
    WchT U26
    1981
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Geller, Efim — Kasparov, Garry
    Moscow
    1981
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Portisch, Lajos — Kasparov, Garry
    Moscow
    1981
    Phòng thủ Ấn Độ
    1/2-1/2
    Psakhis, Lev — Kasparov, Garry
    URS-ch49
    1981
    Nimzo-Ấn Độ
    1-0
    Rashkovsky, Nukhim N — Kasparov, Garry
    Moscow1
    1981
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Ljubojevic, Ljubomir — Kasparov, Garry
    Tilburg
    1981
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Romanishin, Oleg M
    Moscow-4teams
    1981
    Phòng thủ Grünfeld
    1-0
    Karpov, Anatoly — Kasparov, Garry
    Moscow-4teams
    1981
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Larsen, Bent
    Tilburg
    1981
    Phòng thủ Ấn Độ
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Groszpeter, Attila
    WchT U26
    1981
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    96
  1. Anand, Viswanathan77
  2. Short, Nigel D56
  3. Timman, Jan H45
  4. Topalov, Veselin42
  5. Karpov, Anatoly
    Kramnik, Vladimir