c
r
🇻🇳
♛
♟
→
← Thư viện
Ván cờ: Lau
Thư viện có 204 ván của Lau, 2003–2025. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.
Số ván
204
Thắng
25
12%
Hòa
82
40%
Thua
97
Khai cuộc hàng đầu
Ấn Độ hậu
11
Khai cuộc Anh
8
Nimzo-Ấn Độ
8
Gambit hậu bị từ chối
7
Phòng thủ Grünfeld
6
Phòng thủ Sicilia
5
Đối thủ hàng đầu
40
31
Áp dụng
Đang hiển thị
1–30
trong
204
.
Laurusas,T
—
Giri, Anish
Bundesliga 2024-25
2025
Ấn Độ hậu
1/2-1/2
Anand, Viswanathan
—
Unuk,Laura
13th Quenza Open 2024
2024
Ván cờ Ý
1-0
Laurent-Paoli,Pierre
—
Gukesh, Dommaraju
Kvika Reykjavik Open 2022
2022
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Gukesh, Dommaraju
—
Unuk,Laura
54th Biel Master Open
2021
Khai cuộc Anh
1-0
Lautier,J
—
Kramnik, Vladimir
Yuri Razuvaev Mem 2020
2020
Gambit hậu bị từ chối
0-1
Lautier,J
—
Nepomniachtchi, Ian
Yuri Razuvaev Mem 2020
2020
Phòng thủ Grünfeld
0-1
Zarubitski,Viachaslau
—
Firouzja, Alireza
World Youth U16 Olympiad
2018
Phòng thủ Sicilia
0-1
Gukesh, Dommaraju
—
Laustsen,L
20th Sants Open 2018
2018
Khai cuộc bất quy tắc
1-0
Ding Liren
—
Lauber,A
32nd ECC Open 2016
2016
Ấn Độ hậu
1-0
Firouzja, Alireza
—
Zarubitski,Viachaslau
World Youth U16 Olympiad
2016
Khai cuộc bất quy tắc
1/2-1/2
Lauber,A
—
Kamsky, Gata
Najdorf Mem Open A 2016
2016
Phòng thủ Hà Lan
1/2-1/2
Fressinet, Laurent
—
Giri, Anish
Bundesliga 2013-14
2014
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Lauber,A
—
Svidler, Peter
27th ECC
2011
Phòng thủ Grünfeld
0-1
Aronian, Levon
—
Lautier,J
FRA-ARM Rapid
2009
Ấn Độ hậu
1/2-1/2
Lautier,J
—
Aronian, Levon
FRA-ARM Rapid
2009
Phòng thủ Caro-Kann
1/2-1/2
Karpov, Anatoly
—
Claus,Ulrich
Simul
2007
Ấn Độ vua
1-0
Lautier,J
—
Carlsen, Magnus
WCC Places 9-16
2005
Nimzo-Ấn Độ
0-1
Carlsen, Magnus
—
Lautier,J
WCC Places 9-16
2005
Khai cuộc Catalan
1/2-1/2
Aronian, Levon
—
Lautier,J
Petrosian Mem Internet
2004
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Lautier,J
—
Svidler, Peter
Petrosian Mem Internet
2004
Ấn Độ vua
1-0
Svidler, Peter
—
Lautier,J
Petrosian Mem Internet
2004
Phòng thủ Sicilia
1-0
Lautier,J
—
Aronian, Levon
Petrosian Mem Internet
2004
Nimzo-Ấn Độ
1/2-1/2
Svidler, Peter
—
Lautier,J
36th Olympiad
2004
Phòng thủ Sicilia
1-0
Kasparov, Garry
—
Tambasco,Claudia
450th An Simul
2004
Phòng thủ Pháp
1-0
Anand, Viswanathan
—
Lautier,J
Corsica Masters KO
2003
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Lautier,J
—
Anand, Viswanathan
Corsica Masters KO
2003
Tốt hậu
0-1
Karpov, Anatoly
—
Lautier,J
GpB
2003
Ấn Độ hậu
0-1
Lautier,J
—
Anand, Viswanathan
GpB
2003
Nimzo-Ấn Độ
1/2-1/2
Lautier,J
—
Svidler, Peter
GpB
2003
Phòng thủ Grünfeld
1/2-1/2
Lautier,J
—
Svidler, Peter
4th Karpov It
2003
Phòng thủ Grünfeld
1/2-1/2
Tiếp →
24
Spassky, Boris
22
Kasparov, Garry
17
Tal, Mikhail
13
Karpov, Anatoly
Kramnik, Vladimir
Anand, Viswanathan