c
r
🇻🇳
♛
♟
→
← Thư viện
Ván cờ: Le
Thư viện có 11.787 ván của Le, 2015–2015. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.
Số ván
11787
Thắng
3460
28%
Hòa
5848
48%
Thua
2860
Khai cuộc hàng đầu
Khai cuộc Ruy Lopez
642
Ván cờ Ý
349
Gambit hậu bị từ chối
304
Phòng thủ Sicilia
221
Phòng thủ Grünfeld
182
Ván cờ Nga
180
Đối thủ hàng đầu
469
459
Áp dụng
Đang hiển thị
4051–4080
trong
11787
.
Savina,A
—
So, Wesley
TCh-FRA Top 12 2015
2015
Phòng thủ Grünfeld
0-1
So, Wesley
—
Iordachescu,V
TCh-FRA Top 12 2015
2015
Ván cờ Nga
1/2-1/2
So, Wesley
—
Vazquez Igarza,R
TCh-FRA Top 12 2015
2015
Ván cờ Nga
1-0
Rozentalis,E
—
So, Wesley
TCh-FRA Top 12 2015
2015
Phòng thủ Pháp
0-1
So, Wesley
—
Duda,J
TCh-FRA Top 12 2015
2015
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Svidler, Peter
—
Jobava,Ba
KM FIDE GP 2015
2015
Phòng thủ Pháp
1-0
Grischuk, Alexander
—
Giri, Anish
KM FIDE GP 2015
2015
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Vachier Lagrave,M
—
Svidler, Peter
KM FIDE GP 2015
2015
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Nakamura, Hikaru
—
Grischuk, Alexander
KM FIDE GP 2015
2015
Phòng thủ Grünfeld
1/2-1/2
Svidler, Peter
—
Tomashevsky,E
KM FIDE GP 2015
2015
Khai cuộc Ruy Lopez
0-1
Gelfand,B
—
Svidler, Peter
KM FIDE GP 2015
2015
Phòng thủ Grünfeld
1-0
Grischuk, Alexander
—
Karjakin, Sergey
KM FIDE GP 2015
2015
Gambit hậu bị từ chối
1-0
Dominguez Perez,L
—
Svidler, Peter
KM FIDE GP 2015
2015
Khai cuộc Ruy Lopez
1-0
Svidler, Peter
—
Giri, Anish
KM FIDE GP 2015
2015
Gambit hậu bị từ chối
1-0
Grischuk, Alexander
—
Caruana, Fabiano
KM FIDE GP 2015
2015
Gambit hậu bị từ chối
0-1
Nakamura, Hikaru
—
Svidler, Peter
KM FIDE GP 2015
2015
Phòng thủ Grünfeld
1/2-1/2
Svidler, Peter
—
Karjakin, Sergey
KM FIDE GP 2015
2015
Khai cuộc bất quy tắc
1/2-1/2
Jakovenko,D
—
Svidler, Peter
KM FIDE GP 2015
2015
Khai cuộc Ruy Lopez
0-1
Svidler, Peter
—
Caruana, Fabiano
KM FIDE GP 2015
2015
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Grischuk, Alexander
—
Svidler, Peter
KM FIDE GP 2015
2015
Gambit hậu được nhận
1/2-1/2
Svidler, Peter
—
Wojtaszek,R
TCh-RUS Men 2015
2015
Khai cuộc Catalan
1/2-1/2
Grischuk, Alexander
—
Nepomniachtchi, Ian
TCh-RUS Men 2015
2015
Phòng thủ Grünfeld
1-0
Sjugirov,S
—
Svidler, Peter
TCh-RUS Men 2015
2015
Khai cuộc Ruy Lopez
0-1
Aronian, Levon
—
Andreikin,D
TCh-RUS Men 2015
2015
Khai cuộc Anh
1-0
Svidler, Peter
—
Grischuk, Alexander
TCh-RUS Men 2015
2015
Phòng thủ Grünfeld
1/2-1/2
Inarkiev,E
—
Aronian, Levon
TCh-RUS Men 2015
2015
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Svidler, Peter
—
Nepomniachtchi, Ian
TCh-RUS Men 2015
2015
Khai cuộc Anh
1/2-1/2
Sjugirov,S
—
Aronian, Levon
TCh-RUS Men 2015
2015
Khai cuộc Catalan
1/2-1/2
Vitiugov,N
—
Aronian, Levon
TCh-RUS Men 2015
2015
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
Svidler, Peter
TCh-RUS Men 2015
2015
Khai cuộc bất quy tắc
1-0
← Quay lại
Tiếp →
415
Smyslov, Vasily
384
Tal, Mikhail
353
Caruana, Fabiano
342
Anand, Viswanathan
Kramnik, Vladimir
Carlsen, Magnus