c
r
🇻🇳
♛
♟
→
← Thư viện
Ván cờ: Le
Thư viện có 11.787 ván của Le, 2011–2011. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.
Số ván
11787
Thắng
3460
28%
Hòa
5848
48%
Thua
2860
Khai cuộc hàng đầu
Khai cuộc Ruy Lopez
642
Ván cờ Ý
349
Gambit hậu bị từ chối
304
Phòng thủ Sicilia
221
Phòng thủ Grünfeld
182
Ván cờ Nga
180
Đối thủ hàng đầu
469
459
Áp dụng
Đang hiển thị
4891–4920
trong
11787
.
Svidler, Peter
—
Ivanchuk,V
18th European Teams
2011
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Aronian, Levon
—
Stevic,H
18th European Teams
2011
Khai cuộc Anh
1-0
Topalov, Veselin
—
Svidler, Peter
18th European Teams
2011
Khai cuộc Ruy Lopez
1-0
Adams,Mi
—
Aronian, Levon
18th European Teams
2011
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Svidler, Peter
—
Giri, Anish
18th European Teams
2011
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Navara,D
—
Svidler, Peter
18th European Teams
2011
Phòng thủ Grünfeld
0-1
Aronian, Levon
—
Radjabov, Teimour
18th European Teams
2011
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Svidler, Peter
—
Bologan,V
18th European Teams
2011
Phòng thủ Caro-Kann
1/2-1/2
Kryvoruchko,Y
—
Svidler, Peter
Schachbundesliga 2011-12
2011
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Kamsky, Gata
—
Vajda,Le
TCh-ROU Superliga 2011
2011
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Fressinet,L
—
Aronian, Levon
Schachbundesliga 2011-12
2011
Tốt hậu
0-1
Svidler, Peter
—
Motylev,A
Schachbundesliga 2011-12
2011
Phòng thủ Caro-Kann
1/2-1/2
Howell,D
—
Svidler, Peter
Schachbundesliga 2011-12
2011
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Motylev,A
—
Karjakin, Sergey
12th Karpov Int
2011
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Caruana, Fabiano
—
Motylev,A
12th Karpov Int
2011
Phòng thủ Caro-Kann
1/2-1/2
Rublevsky,S
—
Karjakin, Sergey
12th Karpov Int
2011
Ván cờ Nga
1/2-1/2
Ivanchuk,V
—
Aronian, Levon
4th Final Masters
2011
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Anand, Viswanathan
—
Vallejo Pons,F
4th Final Masters
2011
Phòng thủ Slav
1-0
Vallejo Pons,F
—
Nakamura, Hikaru
4th Final Masters
2011
Ấn Độ vua
1-0
Aronian, Levon
—
Anand, Viswanathan
4th Final Masters
2011
Gambit hậu bị từ chối
1-0
Caruana, Fabiano
—
Rublevsky,S
12th Karpov Int
2011
Phòng thủ Sicilia
1-0
Carlsen, Magnus
—
Vallejo Pons,F
4th Final Masters
2011
Phòng thủ Slav
1-0
Nakamura, Hikaru
—
Aronian, Levon
4th Final Masters
2011
Gambit hậu bị từ chối
1-0
Aronian, Levon
—
Carlsen, Magnus
4th Final Masters
2011
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Vallejo Pons,F
—
Aronian, Levon
4th Final Masters
2011
Tốt hậu
1/2-1/2
Ding Liren
—
Lu Shanglei
1st Qinhuangdao Open
2011
Gambit hậu bị từ chối
1-0
Nakamura, Hikaru
—
Vallejo Pons,F
4th Final Masters
2011
Khai cuộc Anh
1-0
Sargissian,G
—
Svidler, Peter
27th ECC
2011
Ấn Độ vua
1-0
Anand, Viswanathan
—
Aronian, Levon
4th Final Masters
2011
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Svidler, Peter
—
Adams,Mi
27th ECC
2011
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
← Quay lại
Tiếp →
415
Smyslov, Vasily
384
Tal, Mikhail
353
Caruana, Fabiano
342
Anand, Viswanathan
Kramnik, Vladimir
Carlsen, Magnus