c
r
🇻🇳
♛
♟
→
← Thư viện
Ván cờ: Le
Thư viện có 11.787 ván của Le, 2010–2011. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.
Số ván
11787
Thắng
3460
28%
Hòa
5848
48%
Thua
2860
Khai cuộc hàng đầu
Khai cuộc Ruy Lopez
642
Ván cờ Ý
349
Gambit hậu bị từ chối
304
Phòng thủ Sicilia
221
Phòng thủ Grünfeld
182
Ván cờ Nga
180
Đối thủ hàng đầu
469
459
Áp dụng
Đang hiển thị
5071–5100
trong
11787
.
Grischuk, Alexander
—
Kramnik, Vladimir
20th Amber Blindfold
2011
Gambit hậu bị từ chối
1-0
Aronian, Levon
—
Giri, Anish
20th Amber Blindfold
2011
Khai cuộc Anh
1-0
Le Quang Liem
—
Kamsky, Gata
Aeroflot Open A
2011
Phòng thủ Slav
1-0
Lemos,D
—
Caruana, Fabiano
Gibraltar Masters
2011
Phòng thủ Grünfeld
0-1
Aronian, Levon
—
Smeets,J
73rd Tata Steel GMA
2011
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Grischuk, Alexander
—
Carlsen, Magnus
73rd Tata Steel GMA
2011
Tốt hậu
1/2-1/2
L'Ami,E
—
Aronian, Levon
73rd Tata Steel GMA
2011
Phòng thủ Ấn Độ
1/2-1/2
Aronian, Levon
—
Ponomariov, Ruslan
73rd Tata Steel GMA
2011
Khai cuộc Catalan
1/2-1/2
Giri, Anish
—
Aronian, Levon
73rd Tata Steel GMA
2011
Phòng thủ Slav
1/2-1/2
Grischuk, Alexander
—
Giri, Anish
73rd Tata Steel GMA
2011
Ấn Độ vua
1/2-1/2
Aronian, Levon
—
Shirov,A
73rd Tata Steel GMA
2011
Gambit hậu bị từ chối
1-0
Anand, Viswanathan
—
Aronian, Levon
73rd Tata Steel GMA
2011
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Grischuk, Alexander
—
Aronian, Levon
73rd Tata Steel GMA
2011
Khai cuộc Ruy Lopez
0-1
Anand, Viswanathan
—
Grischuk, Alexander
73rd Tata Steel GMA
2011
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Aronian, Levon
—
Wang Hao
73rd Tata Steel GMA
2011
Phòng thủ Slav
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
Aronian, Levon
73rd Tata Steel GMA
2011
Phòng thủ Slav
1/2-1/2
Grischuk, Alexander
—
Kramnik, Vladimir
73rd Tata Steel GMA
2011
Khai cuộc bất quy tắc
1/2-1/2
Aronian, Levon
—
Nepomniachtchi, Ian
73rd Tata Steel GMA
2011
Phòng thủ Grünfeld
1-0
Vachier Lagrave,M
—
Aronian, Levon
73rd Tata Steel GMA
2011
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Aronian, Levon
—
Nakamura, Hikaru
73rd Tata Steel GMA
2011
Phòng thủ Hà Lan
1/2-1/2
Nakamura, Hikaru
—
Grischuk, Alexander
73rd Tata Steel GMA
2011
Gambit hậu bị từ chối
1-0
Carlsen, Magnus
—
Aronian, Levon
73rd Tata Steel GMA
2011
Ván cờ Nga
1/2-1/2
Caruana, Fabiano
—
Vallejo Pons,F
53rd Masters
2011
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Svidler, Peter
—
Grischuk, Alexander
63rd ch-RUS
2010
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Jakovenko,D
—
Svidler, Peter
63rd ch-RUS
2010
Tốt vua
1/2-1/2
Nepomniachtchi, Ian
—
Svidler, Peter
63rd ch-RUS
2010
Ván cờ Nga
1-0
Svidler, Peter
—
Zvjaginsev,V
63rd ch-RUS
2010
Phòng thủ Pháp
1/2-1/2
Potkin,V
—
Svidler, Peter
63rd ch-RUS
2010
Phòng thủ Grünfeld
1/2-1/2
Svidler, Peter
—
Malakhov,V
63rd ch-RUS
2010
Khai cuộc Ruy Lopez
1-0
Tomashevsky,E
—
Svidler, Peter
63rd ch-RUS
2010
Phòng thủ Grünfeld
1/2-1/2
← Quay lại
Tiếp →
415
Smyslov, Vasily
384
Tal, Mikhail
353
Caruana, Fabiano
342
Anand, Viswanathan
Kramnik, Vladimir
Carlsen, Magnus