cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện
    SL

    Ván cờ: Lputian

    Thư viện có 22 ván của Lputian, 1978–2004. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    22
    Thắng
    1
    5%
    Hòa
    10
    45%
    Thua
    11
    Khai cuộc hàng đầu
    • Phòng thủ Pháp6
    • Gambit hậu được nhận3
    • Gambit hậu bị từ chối2
    • Phòng thủ Grünfeld2
    • Khai cuộc bất quy tắc1
    • Khai cuộc Anh1
    Đối thủ hàng đầu
    • 4
    Đang hiển thị 1–22 trong 22.
    Lputian,S — Svidler, Peter
    ARM-ROW Match
    2004
    Phòng thủ Grünfeld
    0-1
    Anand, Viswanathan — Lputian,S
    ARM-ROW Match
    2004
    Phòng thủ Pháp
    1-0
    Svidler, Peter — Lputian,S
    4th Karpov It
    2003
    Phòng thủ Pháp
    1-0
    Aronian, Levon — Lputian,S
    ch-ARM
    2001
    Phòng thủ Pháp
    0-1
    Anand, Viswanathan — Lputian,S
    FIDE WCh KO
    2000
    Phòng thủ Pháp
    1-0
    Lputian,S — Anand, Viswanathan
    FIDE WCh KO
    2000
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Lputian,S — Aronian, Levon
    ch-ARM
    2000
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Lputian,S
    Corus
    2000
    Phòng thủ Pháp
    1-0
    Lputian,S — Kasparov, Garry
    Corus
    2000
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Lputian,S
    Corus
    2000
    Khai cuộc Catalan
    1-0
    Svidler, Peter — Lputian, Smbat G
    Yerevan
    1996
    Khai cuộc bất quy tắc
    1/2-1/2
    Lputian, Smbat G — Smyslov, Vasily
    Rostov
    1993
    Gambit hậu được nhận
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Lputian, Smbat G
    Dortmund op-A
    1992
    Phòng thủ Grünfeld
    1-0
    Kramnik, Vladimir — Lputian, Smbat G
    EU-chT (Men)
    1992
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Lputian, Smbat G — Smyslov, Vasily
    Alekhine op
    1992
    Gambit hậu được nhận
    1/2-1/2
    Tal, Mikhail — Lputian, Smbat G
    Manila Interzonal
    1990
    Khai cuộc Catalan
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Lputian, Smbat G
    GMA-Open
    1989
    Phòng thủ Pháp
    1/2-1/2
    Tal, Mikhail — Lputian, Smbat G
    Saint John op-2
    1988
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Spassky, Boris — Lputian, Smbat G
    EUCup f
    1988
    Khai cuộc Catalan
    1/2-1/2
    Lputian, Smbat G — Tal, Mikhail
    Yerevan
    1982
    Gambit hậu được nhận
    0-1
    Lputian, Smbat G — Tal, Mikhail
    Yerevan
    1980
    Gambit hậu bị từ chối
    0-1
    Kasparov, Garry — Lputian, Smbat G
    URS-ch sf
    1978
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    4
  1. Tal, Mikhail4
  2. Svidler, Peter3
  3. Aronian, Levon2
  4. Kasparov, Garry2
  5. Anand, Viswanathan
    Kramnik, Vladimir