Khai cuộc hàng đầu
- Phòng thủ Pháp6
- Gambit hậu được nhận3
- Gambit hậu bị từ chối2
- Phòng thủ Grünfeld2
- Khai cuộc bất quy tắc1
- Khai cuộc Anh1
Đang hiển thị 1–22 trong 22.
Lputian,S — Svidler, Peter
ARM-ROW Match
2004
Phòng thủ Grünfeld
0-1
Anand, Viswanathan — Lputian,S
ARM-ROW Match
2004
Phòng thủ Pháp
1-0
Svidler, Peter — Lputian,S
4th Karpov It
2003
Phòng thủ Pháp
1-0
Aronian, Levon — Lputian,S
ch-ARM
2001
Phòng thủ Pháp
0-1
Anand, Viswanathan — Lputian,S
FIDE WCh KO
2000
Phòng thủ Pháp
1-0
Lputian,S — Anand, Viswanathan
FIDE WCh KO
2000
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Lputian,S — Aronian, Levon
ch-ARM
2000
Phòng thủ Grünfeld
1/2-1/2
Anand, Viswanathan — Lputian,S
Corus
2000
Phòng thủ Pháp
1-0
Lputian,S — Kasparov, Garry
Corus
2000
Phòng thủ Grünfeld
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir — Lputian,S
Corus
2000
Khai cuộc Catalan
1-0
Svidler, Peter — Lputian, Smbat G
Yerevan
1996
Khai cuộc bất quy tắc
1/2-1/2
Lputian, Smbat G — Smyslov, Vasily
Rostov
1993
Gambit hậu được nhận
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir — Lputian, Smbat G
Dortmund op-A
1992
Phòng thủ Grünfeld
1-0
Kramnik, Vladimir — Lputian, Smbat G
EU-chT (Men)
1992
Gambit hậu bị từ chối
1-0
Lputian, Smbat G — Smyslov, Vasily
Alekhine op
1992
Gambit hậu được nhận
1/2-1/2
Tal, Mikhail — Lputian, Smbat G
Manila Interzonal
1990
Khai cuộc Catalan
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir — Lputian, Smbat G
GMA-Open
1989
Phòng thủ Pháp
1/2-1/2
Spassky, Boris — Lputian, Smbat G
EUCup f
1988
Khai cuộc Catalan
1/2-1/2
Tal, Mikhail — Lputian, Smbat G
Saint John op-2
1988
Khai cuộc Anh
1/2-1/2
Lputian, Smbat G — Tal, Mikhail
Yerevan
1982
Gambit hậu được nhận
0-1
Lputian, Smbat G — Tal, Mikhail
Yerevan
1980
Gambit hậu bị từ chối
0-1
Kasparov, Garry — Lputian, Smbat G
URS-ch sf
1978
Gambit hậu bị từ chối
1-0