c
r
🇻🇳
♛
♟
→
← Thư viện
Ván cờ: Mas
Thư viện có 268 ván của Mas, 2013–2016. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.
Số ván
268
Thắng
26
10%
Hòa
121
45%
Thua
121
Khai cuộc hàng đầu
Khai cuộc Ruy Lopez
18
Gambit hậu bị từ chối
12
Khai cuộc Anh
5
Tốt hậu
5
Ấn Độ hậu
5
Khai cuộc bất quy tắc
4
Đối thủ hàng đầu
34
24
Áp dụng
Đang hiển thị
91–120
trong
268
.
Kasparov, Garry
—
Falk,Thomas
Kasparov Simul 2016
2016
Phòng thủ Pháp
1-0
Tomashevsky,E
—
Nepomniachtchi, Ian
TCh-RUS Men 2016
2016
Phòng thủ Grünfeld
1/2-1/2
Tomashevsky,E
—
Ding Liren
IMSA Basque 2016
2016
Khai cuộc Ruy Lopez
0-1
Ding Liren
—
Tomashevsky,E
IMSA Basque 2016
2016
Ấn Độ hậu
1-0
Tomashevsky,E
—
Caruana, Fabiano
78th Tata Steel GpA
2016
Nimzo-Ấn Độ
1-0
Tomashevsky,E
—
Ding Liren
78th Tata Steel GpA
2016
Gambit hậu bị từ chối
0-1
So, Wesley
—
Tomashevsky,E
78th Tata Steel GpA
2016
Khai cuộc Anh
1/2-1/2
Giri, Anish
—
Tomashevsky,E
78th Tata Steel GpA
2016
Khai cuộc bất quy tắc
1/2-1/2
Carlsen, Magnus
—
Tomashevsky,E
78th Tata Steel GpA
2016
Tốt hậu
1-0
Firouzja, Alireza
—
Mosadeghpour,Masoud
ch-IRI 2016
2016
Khai cuộc thoáng
1-0
Karjakin, Sergey
—
Tomashevsky,E
78th Tata Steel GpA
2016
Ván cờ Ý
1-0
Mosadeghpour,Masoud
—
Firouzja, Alireza
ch-IRI Semi-Final 2015
2015
Ấn Độ vua
0-1
Nepomniachtchi, Ian
—
Mastrovasilis,D
20th European Teams
2015
Khai cuộc Anh
1/2-1/2
Aronian, Levon
—
Tomashevsky,E
31st ECC Open 2015
2015
Phòng thủ Slav
1/2-1/2
Tomashevsky,E
—
Karjakin, Sergey
31st ECC Open 2015
2015
Khai cuộc Catalan
1/2-1/2
Tomashevsky,E
—
Svidler, Peter
68th ch-RUS 2015
2015
Phòng thủ Grünfeld
1/2-1/2
Karjakin, Sergey
—
Tomashevsky,E
68th ch-RUS 2015
2015
Khai cuộc bất quy tắc
1/2-1/2
Svidler, Peter
—
Tomashevsky,E
KM FIDE GP 2015
2015
Khai cuộc Ruy Lopez
0-1
Giri, Anish
—
Tomashevsky,E
KM FIDE GP 2015
2015
Khai cuộc Ruy Lopez
1-0
Tomashevsky,E
—
Nakamura, Hikaru
KM FIDE GP 2015
2015
Khai cuộc Catalan
1/2-1/2
Karjakin, Sergey
—
Tomashevsky,E
KM FIDE GP 2015
2015
Khai cuộc bất quy tắc
1-0
Caruana, Fabiano
—
Tomashevsky,E
KM FIDE GP 2015
2015
Phòng thủ Slav
1-0
Tomashevsky,E
—
Svidler, Peter
Tbilisi FIDE GP 2015
2015
Phòng thủ Grünfeld
1/2-1/2
Tomashevsky,E
—
Giri, Anish
Tbilisi FIDE GP 2015
2015
Ấn Độ vua
1/2-1/2
Caruana, Fabiano
—
Tomashevsky,E
Baku FIDE Grand Prix 2014
2014
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Svidler, Peter
—
Tomashevsky,E
Baku FIDE Grand Prix 2014
2014
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Tomashevsky,E
—
Nakamura, Hikaru
Baku FIDE Grand Prix 2014
2014
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Tomashevsky,E
—
Karjakin, Sergey
Baku FIDE Grand Prix 2014
2014
Khai cuộc Catalan
1/2-1/2
Kamsky, Gata
—
Almasi,Z
41st Olympiad Open 2014
2014
Tốt hậu
1/2-1/2
Karpov, Anatoly
—
Valgmae,Toomas
14th Puhajarve Rapid
2013
Phòng thủ Slav
1-0
← Quay lại
Tiếp →
18
Giri, Anish
17
Alekhine, Alexander
16
Karpov, Anatoly
16
Svidler, Peter
Karjakin, Sergey
Kramnik, Vladimir