c
r
🇻🇳
♛
♟
→
← Thư viện
Ván cờ: Md
Thư viện có 98 ván của Md, 2006–2013. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.
Số ván
98
Thắng
16
16%
Hòa
46
47%
Thua
36
Khai cuộc hàng đầu
Khai cuộc Ruy Lopez
10
Phòng thủ Caro-Kann
5
Phòng thủ Sicilia
5
Ván cờ Nga
4
Gambit hậu bị từ chối
3
Phòng thủ Ấn Độ
2
Đối thủ hàng đầu
17
13
Áp dụng
Đang hiển thị
31–60
trong
98
.
Kasimdzhanov,R
—
Kamsky, Gata
Renova FIDE GP Zug
2013
Phòng thủ Pháp
1-0
Caruana, Fabiano
—
Kasimdzhanov,R
FIDE GP Tashkent
2012
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Svidler, Peter
—
Kasimdzhanov,R
FIDE GP Tashkent
2012
Khai cuộc bất quy tắc
1/2-1/2
Kamsky, Gata
—
Kasimdzhanov,R
FIDE GP Tashkent
2012
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Kasimdzhanov,R
—
Karjakin, Sergey
FIDE GP Tashkent
2012
Gambit hậu được nhận
1/2-1/2
Giri, Anish
—
Kasimdzhanov,R
1st FIDE GP London 2012
2012
Phòng thủ Slav
1/2-1/2
Kasimdzhanov,R
—
Nakamura, Hikaru
1st FIDE GP London 2012
2012
Ấn Độ vua
0-1
Aronian, Levon
—
Kasimdzhanov,R
40th Olympiad Open
2012
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Giri, Anish
—
Hamdouchi,H
TCh-FRA Top 12 2012
2012
Ấn Độ vua
1/2-1/2
Kamsky, Gata
—
Kasimdzhanov,R
FIDE World Cup 2011
2011
Khai cuộc Ruy Lopez
1-0
Kasimdzhanov,R
—
Kamsky, Gata
FIDE World Cup 2011
2011
Phòng thủ Grünfeld
1/2-1/2
Kamsky, Gata
—
Kasimdzhanov,R
5th FIDE GP
2009
Ván cờ Nga
1/2-1/2
Kasimdzhanov,R
—
Aronian, Levon
5th FIDE GP
2009
Gambit hậu bị từ chối
1-0
Karpov, Anatoly
—
Kasimdzhanov,R
City of Culture GM
2009
Gambit hậu bị từ chối
0-1
Kasimdzhanov,R
—
Svidler, Peter
City of Culture GM
2009
Phòng thủ Grünfeld
1/2-1/2
Kasimdzhanov,R
—
Aronian, Levon
4th FIDE GP
2009
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Kamsky, Gata
—
Kasimdzhanov,R
4th FIDE GP
2009
Ván cờ Nga
1/2-1/2
Svidler, Peter
—
Kasimdzhanov,R
4th FIDE GP
2009
Ván cờ Nga
1/2-1/2
Kasimdzhanov,R
—
Karjakin, Sergey
4th FIDE GP
2009
Phòng thủ Slav
1/2-1/2
Svidler, Peter
—
Kasimdzhanov,R
Bundesliga 2007-8
2007
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Kasimdzhanov,R
—
Karpov, Anatoly
Chess Champions League
2007
Nimzo-Ấn Độ
1-0
Karpov, Anatoly
—
Kasimdzhanov,R
Chess Champions League
2007
Ấn Độ vua
1/2-1/2
Karpov, Anatoly
—
Kasimdzhanov,R
Corsica Masters
2007
Gambit hậu bị từ chối
0-1
Kasimdzhanov,R
—
Karpov, Anatoly
Corsica Masters
2007
Ấn Độ hậu
1-0
Karpov, Anatoly
—
Kasimdzhanov,R
Corsica Masters
2007
Phòng thủ Caro-Kann
1-0
Kasimdzhanov,R
—
Karpov, Anatoly
Corsica Masters
2007
Ấn Độ hậu
1-0
Hamdouchi,H
—
Karpov, Anatoly
Corsica Masters
2007
Khai cuộc Ruy Lopez
0-1
Karpov, Anatoly
—
Hamdouchi,H
Corsica Masters
2007
Phòng thủ Ấn Độ
1-0
Anand, Viswanathan
—
Kasimdzhanov,R
10th Corsica Masters KO
2006
Khai cuộc Ruy Lopez
0-1
Kasimdzhanov,R
—
Anand, Viswanathan
10th Corsica Masters KO
2006
Phòng thủ Slav
1/2-1/2
← Quay lại
Tiếp →
12
Giri, Anish
10
Kamsky, Gata
8
Karjakin, Sergey
8
Karpov, Anatoly
Anand, Viswanathan
Svidler, Peter