cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện
    O

    Ván cờ: Oro

    Thư viện có 633 ván của Oro, 2000–2002. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    633
    Thắng
    132
    21%
    Hòa
    291
    46%
    Thua
    211
    Khai cuộc hàng đầu
    • Gambit hậu bị từ chối41
    • Ván cờ Nga24
    • Phòng thủ Sicilia22
    • Phòng thủ Pháp17
    • Khai cuộc bất quy tắc8
    • Tốt hậu8
    Đối thủ hàng đầu
    • 50
    Đang hiển thị 511–540 trong 633.
    Svidler, Peter — Morozevich,A
    StPbg vs Moscow
    2002
    Ván cờ Nga
    1/2-1/2
    Morozevich,A — Anand, Viswanathan
    RUS vs. ROW
    2002
    Phòng thủ Caro-Kann
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Morozevich,A
    Eurotel Trophy
    2002
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Morozevich,A — Karpov, Anatoly
    Eurotel Trophy
    2002
    Ván cờ Nga
    0-1
    Morozevich,A — Kramnik, Vladimir
    Amber Blindfold
    2002
    Ván cờ Nga
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Morozevich,A
    Amber Rapidplay
    2002
    Phòng thủ Slav
    1-0
    Karpov, Anatoly — Morozevich,A
    NAO Masters
    2002
    Tốt hậu
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Matamoros Franco,C
    TCh-ESP
    2001
    Phòng thủ Ấn Độ
    1-0
    Morozevich,A — Kramnik, Vladimir
    Sparkassen Cat XXI
    2001
    Ván cờ Nga
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Morozevich,A
    Sparkassen Cat XXI
    2001
    Phòng thủ Slav
    0-1
    Kramnik, Vladimir — Morozevich,A
    Sparkassen Cat XXI
    2001
    Phòng thủ Slav
    1-0
    Morozevich,A — Anand, Viswanathan
    Sparkassen Cat XXI
    2001
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Aronian, Levon — Korobov,A
    2nd IECC
    2001
    Khai cuộc bất quy tắc
    1/2-1/2
    Fedorov,Alex — Aronian, Levon
    2nd IECC
    2001
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Morozevich,A
    It
    2001
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Morozevich,A
    It
    2001
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Morozevich,A — Kramnik, Vladimir
    It
    2001
    Tốt hậu
    0-1
    Morozevich,A — Kasparov, Garry
    It
    2001
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Svidler, Peter — Morozevich,A
    4NCL
    2001
    Phòng thủ Pháp
    0-1
    Kramnik, Vladimir — Morozevich,A
    Corus
    2001
    Phòng thủ Slav
    0-1
    Fedorov,Alex — Kramnik, Vladimir
    Corus
    2001
    Khai cuộc thoáng
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Morozevich,A
    Corus
    2001
    Gambit hậu
    1/2-1/2
    Morozevich,A — Kasparov, Garry
    Corus
    2001
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Fedorov,Alex — Anand, Viswanathan
    Corus
    2001
    Khai cuộc thoáng
    1/2-1/2
    Fedorov,Alex — Kasparov, Garry
    Corus
    2001
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Fedorov,Alex — Svidler, Peter
    Rubinstein Mem
    2000
    Tốt vua
    1/2-1/2
    Svidler, Peter — Fedorov,Alex
    FIDE World Cup Gp C
    2000
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Morozevich,A — Kramnik, Vladimir
    Fujitsu-Siemens Giants
    2000
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Morozevich,A — Kasparov, Garry
    Fujitsu-Siemens Giants
    2000
    Khai cuộc bất quy tắc
    0-1
    Anand, Viswanathan — Morozevich,A
    Fujitsu-Siemens Giants
    2000
    Phòng thủ Pháp
    1-0
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    49
  1. Anand, Viswanathan46
  2. Caruana, Fabiano46
  3. Giri, Anish42
  4. Kramnik, Vladimir37
  5. Svidler, Peter
    Aronian, Levon