c
r
🇻🇳
♛
♟
→
← Thư viện
Ván cờ: Peng
Thư viện có 29 ván của Peng, 1965–2023. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.
Số ván
29
Thắng
4
14%
Hòa
15
52%
Thua
10
Khai cuộc hàng đầu
Phòng thủ Sicilia
4
Khai cuộc Anh
3
Phòng thủ Pháp
2
Ván cờ Ý
2
Khai cuộc bất quy tắc
1
Phòng thủ Ấn Độ
1
Đối thủ hàng đầu
7
6
Áp dụng
Đang hiển thị
1–29
trong
29
.
Peng,Li Min
—
Firouzja, Alireza
15th Rouen Open 2023
2023
Nimzo-Ấn Độ
0-1
Firouzja, Alireza
—
Peng,David T
World Youth Boys U12 2015
2015
Phòng thủ Sicilia
0-1
Ding Liren
—
Zhang Pengxiang
TCh-CHN
2010
Ấn Độ hậu
1-0
Karjakin, Sergey
—
Zhang Pengxiang
World Cup
2007
Phòng thủ Pháp
1-0
Zhang Pengxiang
—
Karjakin, Sergey
World Cup
2007
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Karjakin, Sergey
—
Zhang Pengxiang
23rd ECC Men
2007
Phòng thủ Pháp
1/2-1/2
Carlsen, Magnus
—
Zhang Pengxiang
2nd Samba Cup
2005
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Karjakin, Sergey
—
Zhang Pengxiang
2nd Sanjin Hotel Cup
2005
Phòng thủ Sicilia
1-0
Karpov, Anatoly
—
Zhang Pengxiang
FIDE WCh KO
2001
Phòng thủ Slav
1/2-1/2
Zhang Pengxiang
—
Karpov, Anatoly
FIDE WCh KO
2001
Ván cờ Ý
1-0
Zhang Pengxiang
—
Karpov, Anatoly
FIDE WCh KO
2001
Ván cờ Ý
1/2-1/2
Karpov, Anatoly
—
Zhang Pengxiang
FIDE WCh KO
2001
Phòng thủ Slav
0-1
Peng Xiaomin
—
Svidler, Peter
CHN-RUS Summit Men
2001
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Zhang Pengxiang
—
Svidler, Peter
CHN-RUS Summit Men
2001
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Svidler, Peter
—
Peng Xiaomin
FIDE WCh KO
2000
Khai cuộc Ruy Lopez
1-0
Peng Xiaomin
—
Svidler, Peter
FIDE WCh KO
2000
Khai cuộc Anh
1/2-1/2
Svidler, Peter
—
Peng Xiaomin
FIDE WCh KO
2000
Khai cuộc Ruy Lopez
1-0
Peng Xiaomin
—
Svidler, Peter
FIDE WCh KO
2000
Ván cờ Nga
1-0
Zhang Pengxiang
—
Karpov, Anatoly
Gp A
2000
Ván cờ Nga
0-1
Karpov, Anatoly
—
Peng Xiaomin
Beijing m g/25
1998
Phòng thủ Grünfeld
1/2-1/2
Smyslov, Vasily
—
Kapengut, Albert Z
URS Spartakiad
1979
Khai cuộc Anh
1-0
Kapengut, Albert Z
—
Kasparov, Garry
URS-ch sf
1978
Phòng thủ Caro-Kann
1/2-1/2
Tal, Mikhail
—
Kapengut, Albert Z
URS-chT Moscow
1972
Khai cuộc bất quy tắc
1-0
Tal, Mikhail
—
Kapengut, Albert Z
URS-ch40
1972
Khai cuộc Anh
1/2-1/2
Petrosian, Tigran
—
Kapengut, Albert Z
URS-chT Moscow
1972
Phòng thủ Ấn Độ
1/2-1/2
Kapengut, Albert Z
—
Karpov, Anatoly
URS-ch39
1971
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Tal, Mikhail
—
Kapengut, Albert Z
URS-ch39
1971
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Kapengut, Albert Z
—
Smyslov, Vasily
URS-ch39
1971
Tốt vua
1/2-1/2
Kapengut, Albert Z
—
Tal, Mikhail
LAT-ch
1965
Phòng thủ Sicilia
0-1
4
Tal, Mikhail
4
Firouzja, Alireza
2
Smyslov, Vasily
2
Karpov, Anatoly
Svidler, Peter
Karjakin, Sergey