c
r
🇻🇳
♛
♟
→
← Thư viện
Ván cờ: Ram
Thư viện có 2.803 ván của Ram, 2010–2011. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.
Số ván
2803
Thắng
877
31%
Hòa
1442
51%
Thua
485
Khai cuộc hàng đầu
Gambit hậu bị từ chối
140
Ván cờ Nga
88
Phòng thủ Sicilia
75
Khai cuộc Ruy Lopez
65
Phòng thủ Grünfeld
55
Khai cuộc Anh
48
Đối thủ hàng đầu
160
102
Áp dụng
Đang hiển thị
901–930
trong
2803
.
Kramnik, Vladimir
—
Vachier Lagrave,M
73rd Tata Steel GMA
2011
Phòng thủ Grünfeld
1/2-1/2
Nakamura, Hikaru
—
Kramnik, Vladimir
73rd Tata Steel GMA
2011
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
Carlsen, Magnus
73rd Tata Steel GMA
2011
Khai cuộc Catalan
0-1
Smeets,J
—
Kramnik, Vladimir
73rd Tata Steel GMA
2011
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
L'Ami,E
73rd Tata Steel GMA
2011
Khai cuộc Anh
1-0
Ponomariov, Ruslan
—
Kramnik, Vladimir
73rd Tata Steel GMA
2011
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
Giri, Anish
73rd Tata Steel GMA
2011
Phòng thủ Grünfeld
1-0
Shirov,A
—
Kramnik, Vladimir
73rd Tata Steel GMA
2011
Ván cờ Nga
0-1
Kramnik, Vladimir
—
Aronian, Levon
73rd Tata Steel GMA
2011
Phòng thủ Slav
1/2-1/2
Grischuk, Alexander
—
Kramnik, Vladimir
73rd Tata Steel GMA
2011
Khai cuộc bất quy tắc
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
Wang Hao
73rd Tata Steel GMA
2011
Nimzo-Ấn Độ
1/2-1/2
Anand, Viswanathan
—
Kramnik, Vladimir
73rd Tata Steel GMA
2011
Nimzo-Ấn Độ
1/2-1/2
Nepomniachtchi, Ian
—
Kramnik, Vladimir
73rd Tata Steel GMA
2011
Ván cờ Nga
1/2-1/2
Anand, Viswanathan
—
Kramnik, Vladimir
2nd London Chess Classic
2010
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
Carlsen, Magnus
2nd London Chess Classic
2010
Gambit hậu
1/2-1/2
Adams,Mi
—
Kramnik, Vladimir
2nd London Chess Classic
2010
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
Howell,D
2nd London Chess Classic
2010
Phòng thủ Grünfeld
1-0
McShane,L
—
Kramnik, Vladimir
2nd London Chess Classic
2010
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
Nakamura, Hikaru
2nd London Chess Classic
2010
Khai cuộc Anh
0-1
Short,N
—
Kramnik, Vladimir
2nd London Chess Classic
2010
Khai cuộc thoáng
0-1
Kramnik, Vladimir
—
Shirov,A
Tal Memorial
2010
Gambit hậu bị từ chối
1-0
Karjakin, Sergey
—
Kramnik, Vladimir
Tal Memorial
2010
Ván cờ Nga
1-0
Kramnik, Vladimir
—
Mamedyarov, Shakhriyar
Tal Memorial
2010
Phòng thủ Grünfeld
1/2-1/2
Gelfand,B
—
Kramnik, Vladimir
Tal Memorial
2010
Ấn Độ hậu
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
Wang Hao
Tal Memorial
2010
Ấn Độ hậu
1/2-1/2
Nakamura, Hikaru
—
Kramnik, Vladimir
Tal Memorial
2010
Ván cờ Nga
1/2-1/2
Eljanov,P
—
Kramnik, Vladimir
Tal Memorial
2010
Nimzo-Ấn Độ
0-1
Kramnik, Vladimir
—
Grischuk, Alexander
Tal Memorial
2010
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Aronian, Levon
—
Kramnik, Vladimir
Tal Memorial
2010
Gambit hậu bị từ chối
1-0
Shirov,A
—
Kramnik, Vladimir
Grand Slam Final Masters
2010
Nimzo-Ấn Độ
1/2-1/2
← Quay lại
Tiếp →
84
Topalov, Veselin
84
Svidler, Peter
67
Martinez Alcantara,Jose Eduardo
66
Anand, Viswanathan
Kasparov, Garry
Leko,P