cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện
    Ảnh: Stefan64, CC BY-SA 3.0

    Ván cờ: Shirov

    Thư viện có 353 ván của Shirov, 1998–2000. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    353
    Thắng
    48
    14%
    Hòa
    189
    54%
    Thua
    116
    Khai cuộc hàng đầu
    • Khai cuộc Ruy Lopez45
    • Phòng thủ Sicilia28
    • Ván cờ Nga25
    • Phòng thủ Caro-Kann20
    • Phòng thủ Pháp11
    • Gambit hậu bị từ chối10
    Đối thủ hàng đầu
    • 79
    Đang hiển thị 241–270 trong 353.
    Kasparov, Garry — Shirov,A
    SuperGM
    2000
    Ván cờ Nga
    1-0
    Shirov, Alexei — Kasparov, Garry
    Sarajevo
    1999
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Shirov, Alexei — Karpov, Anatoly
    Amber Blindfold
    1999
    Phòng thủ Caro-Kann
    1-0
    Karpov, Anatoly — Shirov, Alexei
    Amber Rapidplay
    1999
    Ấn Độ vua
    1-0
    Kramnik, Vladimir — Shirov, Alexei
    Amber Blindfold
    1999
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Shirov, Alexei — Kramnik, Vladimir
    Amber Rapidplay
    1999
    Ván cờ Nga
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Shirov, Alexei
    Amber Blindfold
    1999
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Shirov, Alexei — Anand, Viswanathan
    Amber Rapidplay
    1999
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Shirov, Alexei — Kasparov, Garry
    Hoogovens
    1999
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Kramnik, Vladimir — Shirov, Alexei
    Hoogovens
    1999
    Phòng thủ Grünfeld
    1-0
    Shirov, Alexei — Svidler, Peter
    Hoogovens
    1999
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Shirov, Alexei — Anand, Viswanathan
    Hoogovens
    1999
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Shirov, Alexei — Kramnik, Vladimir
    EUCup final 14th
    1999
    Ván cờ Nga
    1-0
    Karpov, Anatoly — Shirov, Alexei
    Rubinstein mem 35th
    1998
    Ấn Độ vua
    1/2-1/2
    Shirov, Alexei — Anand, Viswanathan
    Dortmund
    1998
    Phòng thủ Caro-Kann
    1/2-1/2
    Svidler, Peter — Shirov, Alexei
    Dortmund
    1998
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Shirov, Alexei — Kramnik, Vladimir
    Dortmund
    1998
    Nimzo-Ấn Độ
    0-1
    Kramnik, Vladimir — Shirov, Alexei
    WCC cand
    1998
    Phòng thủ Grünfeld
    0-1
    Kramnik, Vladimir — Shirov, Alexei
    WCC cand
    1998
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Shirov, Alexei — Kramnik, Vladimir
    WCC cand
    1998
    Ván cờ Nga
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Shirov, Alexei
    WCC cand
    1998
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Shirov, Alexei — Kramnik, Vladimir
    WCC cand
    1998
    Ván cờ Nga
    1-0
    Kramnik, Vladimir — Shirov, Alexei
    WCC cand
    1998
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Shirov, Alexei — Kramnik, Vladimir
    WCC cand
    1998
    Ván cờ Nga
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Shirov, Alexei
    WCC cand
    1998
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Shirov, Alexei
    Amber-blind 7th
    1998
    Ấn Độ vua
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Shirov, Alexei
    Amber-blind 7th
    1998
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Shirov, Alexei — Karpov, Anatoly
    Amber-blind 7th
    1998
    Phòng thủ Caro-Kann
    1-0
    Shirov, Alexei — Kasparov, Garry
    Linares
    1998
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Shirov, Alexei — Kramnik, Vladimir
    Linares
    1998
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    74
  1. Karpov, Anatoly43
  2. Kasparov, Garry31
  3. Svidler, Peter26
  4. Aronian, Levon20
  5. Kramnik, Vladimir
    Anand, Viswanathan