cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện
    Ảnh: Frans Peeters, CC BY-SA 2.0

    Ván cờ: So

    Thư viện có 2.686 ván của So, 2004–2006. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    2686
    Thắng
    521
    19%
    Hòa
    1380
    51%
    Thua
    797
    Khai cuộc hàng đầu
    • Khai cuộc Ruy Lopez175
    • Ván cờ Ý141
    • Ván cờ Nga54
    • Khai cuộc Catalan51
    • Tốt hậu46
    • Nimzo-Ấn Độ44
    Đối thủ hàng đầu
    • 164
    • 130
    Đang hiển thị 1831–1860 trong 2686.
    Svidler, Peter — Sokolov,Iv
    TCh-FRA Top 16
    2006
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Carlsen, Magnus — Hillarp Persson,T
    XXII Open
    2006
    Khai cuộc Catalan
    0-1
    Gustafsson,J — Anand, Viswanathan
    Bundesliga 2005-6
    2006
    Gambit hậu bị từ chối
    0-1
    Aronian, Levon — Sokolov,Iv
    Corus A
    2006
    Phòng thủ Slav
    1-0
    Karjakin, Sergey — Sokolov,Iv
    Corus A
    2006
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Sokolov,Iv — Kamsky, Gata
    Corus A
    2006
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Sokolov,Iv — Anand, Viswanathan
    Corus A
    2006
    Gambit hậu được nhận
    1/2-1/2
    Aronian, Levon — Sadvakasov,D
    WCC
    2005
    Nimzo-Ấn Độ
    1-0
    Sadvakasov,D — Aronian, Levon
    WCC
    2005
    Khai cuộc Ruy Lopez
    0-1
    Akesson,R — Carlsen, Magnus
    Bygger'n Masters
    2005
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Aronian, Levon — Sokolov,I
    It A
    2005
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Karjakin, Sergey — Socko,B
    49th TCh-ESP Honor 1
    2005
    Ván cờ Ý
    1/2-1/2
    Sokolov,I — Aronian, Levon
    49th TCh-ESP Honor 1
    2005
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Sorin,A — Kamsky, Gata
    American Continental
    2005
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Stefansson,H — Svidler, Peter
    15th ETC
    2005
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Aronian, Levon — Sokolov,I
    15th ETC
    2005
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Aronian, Levon — Rowson,J
    ch-FRA Top 16 GpA
    2005
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Sadvakasov,D — Svidler, Peter
    6th Karpov
    2005
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Aronian, Levon — Solak,D
    Aeroflot Open
    2005
    Phòng thủ Ấn Độ
    1-0
    Svidler, Peter — Sokolov,And1
    Bundesliga 2004-5
    2005
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Sokolov,I — Anand, Viswanathan
    Corus A
    2005
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Aronian, Levon — Kristjansson,St
    Gibraltar Masters
    2005
    Phòng thủ Grünfeld
    1-0
    Kramnik, Vladimir — Sokolov,I
    Corus A
    2005
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Svidler, Peter — Sokolov,I
    Corus A
    2005
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Sadvakasov,D
    Match
    2004
    Ấn Độ hậu
    0-1
    Sadvakasov,D — Karpov, Anatoly
    Match
    2004
    Ván cờ Nga
    1-0
    Andersson,U — Aronian, Levon
    5th IECC
    2004
    Khai cuộc Catalan
    1/2-1/2
    Aronian, Levon — Stefansson,H
    5th IECC
    2004
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Sokolov,I — Svidler, Peter
    Bundesliga Playoff 2003-4
    2004
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Sokolov,I — Svidler, Peter
    TCh-FRA Nat1 Final
    2004
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
  1. Tal, Mikhail124
  2. Aronian, Levon119
  3. Carlsen, Magnus115
  4. Nakamura, Hikaru109
  5. Caruana, Fabiano
    Karpov, Anatoly