Ván cờ: Tiviakov
Thư viện có 64 ván của Tiviakov, 2006–2019. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.
Số ván
64
Thắng
7
11%
Hòa
39
61%
Thua
18
Khai cuộc hàng đầu
- Phòng thủ Sicilia15
- Tốt vua6
- Phòng thủ Caro-Kann3
- Phòng thủ Pháp3
- Ván cờ Nga3
- Khai cuộc Ruy Lopez3
Đối thủ hàng đầu
- 11
Đang hiển thị 1–30 trong 64.
Firouzja, Alireza — Tiviakov,S
1/2-1/2
Tiviakov,S — Firouzja, Alireza
1/2-1/2
Tiviakov,S — Gukesh, Dommaraju
1-0
Giri, Anish — Tiviakov,S
1/2-1/2
Nakamura, Hikaru — Tiviakov,S
1-0
Tiviakov,S — Giri, Anish
1/2-1/2
Giri, Anish — Tiviakov,S
1/2-1/2
Tiviakov,S — Nakamura, Hikaru
1/2-1/2
Tiviakov,S — Anand, Viswanathan
1-0
Giri, Anish — Tiviakov,S
1-0
Tiviakov,S — Giri, Anish
1/2-1/2
Tiviakov,S — Giri, Anish
1/2-1/2
Nakamura, Hikaru — Tiviakov,S
1-0
Tiviakov,S — Anand, Viswanathan
1/2-1/2
Caruana, Fabiano — Tiviakov,S
1-0
Tiviakov,S — Karjakin, Sergey
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir — Tiviakov,S
1/2-1/2
Tiviakov,S — Carlsen, Magnus
1/2-1/2
Svidler, Peter — Tiviakov,S
1/2-1/2
Carlsen, Magnus — Tiviakov,S
1-0
Kamsky, Gata — Tiviakov,S
1-0
Aronian, Levon — Tiviakov,S
1-0
Tiviakov,S — Anand, Viswanathan
1/2-1/2
Tiviakov,S — Karjakin, Sergey
1/2-1/2
Tiviakov,S — Kramnik, Vladimir
1/2-1/2
Svidler, Peter — Tiviakov,S
1-0
Tiviakov,S — Carlsen, Magnus
1/2-1/2
Aronian, Levon — Tiviakov,S
1/2-1/2
Tiviakov,S — Karjakin, Sergey
1/2-1/2
Svidler, Peter — Tiviakov,S
1/2-1/2