cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện
    ET

    Ván cờ: Tomashevsky

    Thư viện có 116 ván của Tomashevsky, 2005–2013. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    116
    Thắng
    13
    11%
    Hòa
    74
    64%
    Thua
    29
    Khai cuộc hàng đầu
    • Khai cuộc Ruy Lopez12
    • Khai cuộc bất quy tắc9
    • Khai cuộc Anh5
    • Ván cờ Ý4
    • Gambit hậu bị từ chối4
    • Phòng thủ Slav3
    Đối thủ hàng đầu
    • 24
    Đang hiển thị 91–116 trong 116.
    Tomashevsky,E — Aronian, Levon
    FIDE World Cup 2013
    2013
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Aronian, Levon — Tomashevsky,E
    FIDE World Cup 2013
    2013
    Gambit hậu bị từ chối
    0-1
    Karpov, Anatoly — Tomashevsky,E
    Sberbank GM Rapid
    2013
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Giri, Anish — Tomashevsky,E
    World Cities Team KO
    2012
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Tomashevsky,E — Ding Liren
    8th RUS-CHN Summit Men Classical
    2012
    Ấn Độ vua
    1/2-1/2
    Carlsen, Magnus — Tomashevsky,E
    7th Mikhail Tal Memorial
    2012
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Tomashevsky,E
    7th Mikhail Tal Memorial
    2012
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Caruana, Fabiano — Tomashevsky,E
    7th Mikhail Tal Memorial
    2012
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Nakamura, Hikaru — Tomashevsky,E
    7th Mikhail Tal Memorial
    2012
    Khai cuộc thoáng
    1/2-1/2
    Tomashevsky,E — Aronian, Levon
    7th Mikhail Tal Memorial
    2012
    Khai cuộc Catalan
    1/2-1/2
    Tomashevsky,E — Giri, Anish
    TCh-RUS Premier
    2011
    Ấn Độ vua
    1/2-1/2
    Karjakin, Sergey — Tomashevsky,E
    63rd ch-RUS
    2010
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Tomashevsky,E — Svidler, Peter
    63rd ch-RUS
    2010
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Tomashevsky,E — Karjakin, Sergey
    26th European Club Cup
    2010
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Karjakin, Sergey — Tomashevsky,E
    39th Olympiad Men
    2010
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Tomashevsky,E — Giri, Anish
    39th Olympiad Men
    2010
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Tomashevsky,E — Caruana, Fabiano
    YGM
    2010
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Giri, Anish — Tomashevsky,E
    YGM
    2010
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Tomashevsky,E — Svidler, Peter
    17th TCh-RUS Premier
    2010
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Tomashevsky,E — Svidler, Peter
    62nd ch-RUS
    2009
    Khai cuộc Anh
    0-1
    Svidler, Peter — Tomashevsky,E
    ch-RUS
    2008
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Tomashevsky,E — Svidler, Peter
    60th ch-RUS Superfinal
    2007
    Khai cuộc Anh
    1-0
    Karjakin, Sergey — Tomashevsky,E
    23rd ECC Men
    2007
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Svidler, Peter — Tomashevsky,E
    ch-RUS Superfinal
    2006
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Tomashevsky,E — Kramnik, Vladimir
    ch-RUS Superfinal
    2005
    Khai cuộc Anh
    0-1
    Tomashevsky,E — Svidler, Peter
    ch-RUS Superfinal
    2005
    Khai cuộc Anh
    0-1
    ← Quay lại
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván cờPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeoPhát triển bởi Mike Koz
    23
  1. Nepomniachtchi, Ian15
  2. Giri, Anish11
  3. Aronian, Levon8
  4. Kramnik, Vladimir8
  5. Karjakin, Sergey
    Svidler, Peter