Ván cờ: Xu
Thư viện có 75 ván của Xu, 1978–2002. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.
Số ván
75
Thắng
10
13%
Hòa
36
48%
Thua
29
Khai cuộc hàng đầu
- Tốt hậu7
- Khai cuộc Anh5
- Ván cờ Nga4
- Ấn Độ hậu4
- Gambit hậu bị từ chối3
- Gambit hậu được nhận2
Đối thủ hàng đầu
- 28
Đang hiển thị 61–75 trong 75.
Xu Jun — Anand, Viswanathan
1/2-1/2
Svidler, Peter — Xu Jun
1/2-1/2
Karpov, Anatoly — Xu Jun
1-0
Xu Jun — Svidler, Peter
1/2-1/2
Svidler, Peter — Xu Jun
1/2-1/2
Smyslov, Vasily — Xu Jun
1/2-1/2
Xu Jun — Anand, Viswanathan
1/2-1/2
Xu Jun — Tal, Mikhail
0-1
Xu Jun — Smyslov, Vasily
1/2-1/2
Qi Jingxuan — Karpov, Anatoly
0-1
Qi Jingxuan — Spassky, Boris
0-1
Tal, Mikhail — Qi Jingxuan
1/2-1/2
Smyslov, Vasily — Xu Jun
1-0
Qi Jingxuan — Karpov, Anatoly
0-1
Smyslov, Vasily — Qi Jingxuan
1-0