← Thư viện Kasparov, Garry – Kramnik, Vladimir Botvinnik Mem Match · 2001 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Sicilia (B41)
Kasparov, Garry 2838 · Kramnik, Vladimir 2809
|◀ ◀ ▶ ▶| move 72. Kg3
1. e4
c5
2. Nf3
e6
3. d4
c:d4
4. N:d4
a6
5. c4
Nf6
6. Nc3
Qc7
7. a3
d6
8. Be3
b6
9. Rc1
Nbd7
10. Be2
Bb7
11. f3
Be7
12. 0—0
0—0
13. Kh1
Rac8
14. b4
Qb8
15. Qd2
Bd8
16. Rc2
Re8
17. Na4
Bc7
18. Bg1
Rcd8
19. Rb1
Ba8
20. Qc1
h6
21. Nb2
Nf8
22. Nd3
Ng6
23. a4
Qc8
24. b5
a5
25. Nc6
B:c6
26. b:c6
e5
27. B:b6
Ne7
28. c5
d5
29. B:c7
Q:c7
30. Rb7
Q:c6
31. Rb5
Ng6
32. e:d5
N:d5
33. Nf2
Ngf4
34. Bf1
Ne6
35. R:a5
Qc7
36. Rb5
Nd4
37. Rc4
N:b5
38. a:b5
Rb8
39. b6
N:b6
40. c:b6
Q:b6
41. Qe1
Rec8
42. R:c8+
R:c8
43. Ng4
Re8
44. Bd3
Qd4
45. Be4
f5
46. B:f5
Ra8
47. Bb1
Qb2
48. h4
Ra1
49. Kh2
Q:b1
50. Q:e5
Qh1+
51. Kg3
Qe1+
52. Q:e1
R:e1
53. Kf4
Re2
54. Ne3
g6
55. g4
Kf7
56. h5
g5+
57. Ke4
Ke6
58. f4
Rf2
59. Nd5
g:f4
60. N:f4+
Kf6
61. Ke3
Ra2
62. Nd3
Ra3
63. Ke4
Ra1
64. Kf4
Ra4+
65. Kf3
Ra3
66. Ke4
Rb3
67. Nc5
Rb4+
68. Kf3
Rb5
69. Ne4+
Ke5
70. g5
Rb4
71. Nf2
Rf4+
72. Kg3
Kasparov, Garry – Kramnik, Vladimir — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.