c
r
🇻🇳
♛
♟
→
← Thư viện
Kasparov – Kramnik
Thư viện có 96 ván giữa Kasparov và Kramnik, 2000–2004.
Tất cả các ván của Kasparov
·
Tất cả các ván của Kramnik
Số ván
96
Thắng
15
16%
Hòa
65
68%
Thua
16
Khai cuộc hàng đầu
Phòng thủ Sicilia
10
Khai cuộc Ruy Lopez
7
Phòng thủ Grünfeld
7
Gambit hậu được nhận
5
Nimzo-Ấn Độ
4
Khai cuộc Anh
3
Đối thủ hàng đầu
96
Áp dụng
Đang hiển thị
1–30
trong
96
.
Kramnik, Vladimir
—
Kasparov, Garry
XXI SuperGM
2004
Gambit hậu được nhận
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
Kramnik, Vladimir
XXI SuperGM
2004
Ấn Độ hậu
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
Kramnik, Vladimir
XX SuperGM
2003
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
Kasparov, Garry
XX SuperGM
2003
Gambit hậu được nhận
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
Kramnik, Vladimir
Botvinnik Mem Match
2001
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
Kasparov, Garry
Botvinnik Mem Match
2001
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
Kramnik, Vladimir
Botvinnik Mem Match
2001
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
Kasparov, Garry
Botvinnik Mem Match
2001
Gambit hậu được nhận
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
Kramnik, Vladimir
It
2001
Khai cuộc Ruy Lopez
1-0
Kramnik, Vladimir
—
Kasparov, Garry
It
2001
Phòng thủ Grünfeld
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
Kramnik, Vladimir
Korchnoi Birthday KO
2001
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
Kasparov, Garry
Korchnoi Birthday KO
2001
Gambit hậu bị từ chối
1-0
Kasparov, Garry
—
Kramnik, Vladimir
Corus
2001
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
Kramnik, Vladimir
Braingames WCC
2000
Khai cuộc Catalan
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
Kasparov, Garry
Braingames WCC
2000
Khai cuộc Anh
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
Kramnik, Vladimir
Braingames WCC
2000
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
Kasparov, Garry
Braingames WCC
2000
Nimzo-Ấn Độ
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
Kramnik, Vladimir
Braingames WCC
2000
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
Kasparov, Garry
Braingames WCC
2000
Nimzo-Ấn Độ
1-0
Kasparov, Garry
—
Kramnik, Vladimir
Braingames WCC
2000
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
Kasparov, Garry
Braingames WCC
2000
Nimzo-Ấn Độ
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
Kramnik, Vladimir
Braingames WCC
2000
Khai cuộc Anh
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
Kasparov, Garry
Braingames WCC
2000
Gambit hậu được nhận
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
Kramnik, Vladimir
Braingames WCC
2000
Khai cuộc Anh
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
Kasparov, Garry
Braingames WCC
2000
Gambit hậu được nhận
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
Kramnik, Vladimir
Braingames WCC
2000
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
Kasparov, Garry
Braingames WCC
2000
Phòng thủ Grünfeld
1-0
Kasparov, Garry
—
Kramnik, Vladimir
Braingames WCC
2000
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
Kramnik, Vladimir
Fujitsu-Siemens Giants
2000
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
Kasparov, Garry
Fujitsu-Siemens Giants
2000
Khai cuộc Anh
1/2-1/2
Tiếp →
Kramnik, Vladimir