← Thư viện Kramnik, Vladimir – Kasparov, Garry Braingames WCC · 2000 · Kết quả 1/2-1/2 · Gambit hậu được nhận (D27)
Kramnik, Vladimir 2770 · Kasparov, Garry 2849
|◀ ◀ ▶ ▶| move 74. Ke5
1. d4
d5
2. c4
d:c4
3. Nf3
e6
4. e3
c5
5. B:c4
a6
6. 0—0
Nf6
7. d:c5
Q:d1
8. R:d1
B:c5
9. Nbd2
Nbd7
10. Be2
b6
11. Nb3
Be7
12. Nfd4
Bb7
13. f3
0—0
14. e4
Rfc8
15. Be3
Kf8
16. Nd2
Ne5
17. N4b3
Rc6
18. Rac1
Rac8
19. R:c6
R:c6
20. g4
h6
21. h4
Bc8
22. g5
h:g5
23. h:g5
Nfd7
24. f4
Ng6
25. Nf3
Rc2
26. B:a6
B:a6
27. R:d7
R:b2
28. Ra7
Bb5
29. f5
e:f5
30. e:f5
Re2
31. Nfd4
Re1+
32. Kf2
Rf1+
33. Kg2
Nh4+
34. Kh3
Rh1+
35. Kg4
Be8
36. Bf2
Ng2
37. Ra8
Rf1
38. Kf3
Nh4+
39. Ke2
Rh1
40. Nb5
B:g5
41. Nc7
Ke7
42. N:e8
N:f5
43. B:b6
Kd7
44. a4
Rh3
45. Nc5+
Kc6
46. a5
Re3+
47. Kd1
Re7
48. Rc8+
Kb5
49. Ne4
R:e4
50. Rc5+
Ka6
51. Nc7+
Kb7
52. R:f5
Be3
53. B:e3
R:e3
54. R:f7
Re5
55. a6+
Kb6
56. R:g7
Ra5
57. Kd2
Ra1
58. Kc2
Rh1
59. Kb2
Rh8
60. Kb3
Rc8
61. a7
K:a7
62. Kb4
Kb6
63. Nd5+
Ka6
64. Rg6+
Kb7
65. Kb5
Rc1
66. Rg2
Kc8
67. Rg7
Kd8
68. Nf6
Rc7
69. Rg5
Rf7
70. Nd5
Kd7
71. Rg6
Rf1
72. Kc5
Rc1+
73. Kd4
Rd1+
74. Ke5
Kramnik, Vladimir – Kasparov, Garry — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.