← Thư viện Kramnik, Vladimir – Kasparov, Garry PCA/Intel-GP · 1994 · Kết quả 1-0 · Phòng thủ Sicilia (B44)
Kramnik, Vladimir 2710 · Kasparov, Garry 2805
|◀ ◀ ▶ ▶| move 74. Bf5+
1. e4
c5
2. Nf3
e6
3. c4
Nc6
4. d4
c:d4
5. N:d4
Nf6
6. Nc3
Bb4
7. N:c6
b:c6
8. Bd3
e5
9. 0—0
0—0
10. Be3
d6
11. Na4
d5
12. e:d5
c:d5
13. a3
Be7
14. c:d5
N:d5
15. Bc5
Nf6
16. Re1
B:c5
17. N:c5
Qb6
18. Qc2
Re8
19. h3
a5
20. Rac1
Rb8
21. Re2
h6
22. Bc4
Re7
23. Rd2
e4
24. Na4
Qa7
25. Rd8+
Kh7
26. Ba2
Bd7
27. R:b8
Q:b8
28. Nc5
Bf5
29. Qb3
Qd6
30. Qe3
Bg6
31. b4
a:b4
32. a:b4
Qb8
33. Rb1
Ra7
34. Bc4
Qe5
35. Nd3
Qc7
36. Nf4
Rb7
37. Bf1
Bf5
38. b5
g5
39. Ne2
Nd5
40. Qd4
e3
41. Rc1
e:f2+
42. Q:f2
Qe5
43. Rc5
Be6
44. Nd4
Qf4
45. N:e6
Q:f2+
46. K:f2
f:e6
47. Bc4
Nc7
48. Ke3
Kg7
49. Kd4
Kf6
50. g4
Ke7
51. Ke5
Kd7
52. Kf6
Rb6
53. Kg7
Kd6
54. Rc6+
R:c6
55. b:c6
K:c6
56. K:h6
Kd6
57. K:g5
Ke7
58. Kg6
Ne8
59. h4
Nd6
60. Bb3
Nf7
61. g5
Ne5+
62. Kh6
Nf3
63. Kh5
Kf7
64. Kg4
Ne5+
65. Kf4
Ng6+
66. Kg3
Ne7
67. h5
Nf5+
68. Kf4
Nd4
69. Bc4
Nf5
70. Ke5
Ng3
71. B:e6+
Kg7
72. Bg4
Nf1
73. h6+
Kh7
74. Bf5+
Kramnik, Vladimir – Kasparov, Garry — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.