cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện

    Ván cờ: Alexander

    Thư viện có 2.513 ván của Alexander, 2000–2003. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    2513
    Thắng
    1035
    41%
    Hòa
    959
    38%
    Thua
    522
    Khai cuộc hàng đầu
    • Gambit hậu bị từ chối97
    • Phòng thủ Pháp59
    • Khai cuộc Ruy Lopez51
    • Gambit hậu26
    • Phòng thủ Sicilia25
    • Tốt hậu25
    Đối thủ hàng đầu
    • 83
    Đang hiển thị 481–510 trong 2513.
    Svidler, Peter — Grischuk, Alexander
    TCh-RUS
    2003
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Khalifman, Alexander
    TCh-ESP
    2003
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Grischuk, Alexander
    GMA
    2003
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Grischuk, Alexander
    GMA
    2003
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Grischuk, Alexander — Karpov, Anatoly
    GMA
    2003
    Ván cờ Nga
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Khalifman, Alexander
    RUS vs. ROW
    2002
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Khalifman, Alexander — Kasparov, Garry
    FIDE GP
    2002
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Khalifman, Alexander
    FIDE GP
    2002
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Khalifman, Alexander — Kasparov, Garry
    FIDE GP
    2002
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Khalifman, Alexander
    FIDE GP
    2002
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Grischuk, Alexander
    FIDE GP
    2002
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Grischuk, Alexander — Kasparov, Garry
    FIDE GP
    2002
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Anand, Viswanathan — Khalifman, Alexander
    Eurotel Trophy
    2002
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Khalifman, Alexander — Anand, Viswanathan
    Eurotel Trophy
    2002
    Ấn Độ hậu
    0-1
    Khalifman, Alexander — Anand, Viswanathan
    FIDE GP
    2002
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Anand, Viswanathan — Khalifman, Alexander
    FIDE GP
    2002
    Phòng thủ Caro-Kann
    1-0
    Svidler, Peter — Grischuk, Alexander
    ECC
    2001
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Grischuk, Alexander — Svidler, Peter
    GM
    2001
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Svidler, Peter — Grischuk, Alexander
    GM
    2001
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Khalifman, Alexander — Anand, Viswanathan
    II Magistral
    2001
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Khalifman, Alexander
    II Magistral
    2001
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Grischuk, Alexander
    SuperGM
    2001
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Grischuk, Alexander — Karpov, Anatoly
    SuperGM
    2001
    Phòng thủ Caro-Kann
    1-0
    Grischuk, Alexander — Kasparov, Garry
    SuperGM
    2001
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Karpov, Anatoly — Grischuk, Alexander
    SuperGM
    2001
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Khalifman, Alexander
    FIDE WCh KO
    2000
    Phòng thủ Slav
    1-0
    Khalifman, Alexander — Anand, Viswanathan
    FIDE WCh KO
    2000
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Khalifman, Alexander
    FIDE WCh KO
    2000
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Khalifman, Alexander — Anand, Viswanathan
    FIDE WCh KO
    2000
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Khalifman, Alexander — Anand, Viswanathan
    FIDE WCh KO
    2000
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    80
  1. Kramnik, Vladimir80
  2. Euwe, Max79
  3. Svidler, Peter78
  4. Smyslov, Vasily75
  5. Bogoljubow, Efim
    Aronian, Levon